Medion Life P15001

Phiên bản
Phiên bản
Life P15001
Màn hình
Màn hình
801 mm, 31.5354 in
Trọng lượng
Trọng lượng
7.3 kg, 16.09 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
86 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
2560 x 1440 pixels

Medion Life P15001 Giá


Medion Life P15001 Thông số chính


Thương hiệu
Medion
Mẫu
Medion Life P15001
Phiên bản
Life P15001
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2018
Màn hình
801 mm, 31.5354 in
Mật độ điểm ảnh
86 ppi
Độ phân giải
2560 x 1440 pixels
Trọng lượng
7.3 kg, 16.09 lbs

Medion Life P15001 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Medion
Môhình
Medion Life P15001
Phiên bản
Life P15001
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 775 mm
  • 30.5118 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 450.9 mm
  • 17.752 in
độ dày
  • 170.4 mm
  • 6.7087 in
Trọng lượng
  • 7.3 kg
  • 16.09 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 674.1 mm
  • 26.5394 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 476.7 mm
  • 18.7677 in
độ dày với chân đế
  • 214 mm
  • 8.4252 in
Trọng lượng với chân đế
  • 9.3 kg
  • 20.5 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
400 x 200 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 10 °C - 40 °C
  • 50 °F - 104 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 80 %

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • CE
  • FCC class B
  • ISO9241-307
  • TÜV/Ergonomics
  • TÜV/GS

PHụ KIệN

Phụ kiện
Cáp HDMI

Màn hình

Kích thước
49.5 in
đường chéo
  • 801 mm
  • 31.5354 in
Loại
IPS
độ phân giải
  • Quad HD (QHD)
  • 1440p
độ phân giải (h x w)
2560 x 1440 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
50 Hz
độ sáng
450 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
86 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
99.88 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
3500 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
4 ms
đèn nền
W-LED
độ sâu màu sắc
8 bits
Số lượng màu sắc
  • 16777216 màu sắc
  • 24 bits
độ cong
  • 1800 mm
  • 70.8661 in
Chiều cao
  • 464.056 mm
  • 18.2699 in
Chiều rộng
  • 752.144 mm
  • 29.612 in
Khoảng cách pixel
  • 0.218 mm
  • 0.0086 in
Lớp phủ
Anti-glare/Matte (3H)

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
78 W
Công suất tiêu thụ trung bình
60 W
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
B
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.3 W

PHầN MềM

Các tính năng bổ sung
  • Eco Saving Plus
  • Công nghệ không nhấp nháy

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
Màn hình frc
Màn hình FRC
Life X16524
3840 x 2160 pixels
Smart TV
68 ppi
24.1 kg, 53.13 lbs
Erazer X58222
2560 x 1440 pixels
93 ppi
6.48 kg, 14.29 lbs
Life E12844
1366 x 768 pixels
Smart TV
57 ppi
3.1 kg, 6.83 lbs
Akoya P55840
2560 x 1440 pixels
123 ppi
3.4 kg, 7.5 lbs
Life X15532
3840 x 2160 pixels
webOS 4.0
68 ppi
23.3 kg, 51.37 lbs
Life E12845
1920 x 1080 pixels
71 ppi
Life X16596
3840 x 2160 pixels
Tizen 4.0
89 ppi
15.9 kg, 35.05 lbs

Đánh giá của người dùng cho Medion Life P15001


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn