Medion Akoya X52708

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Amazon Fire TV
Màn hình
Màn hình
1080 mm, 42.5197 in
Trọng lượng
Trọng lượng
9.5 kg, 20.94 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
105 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

Medion Akoya X52708 Giá


Medion Akoya X52708 Thông số chính


Thương hiệu
Medion
Mẫu
Medion Akoya X52708
Phiên bản
Akoya X52708
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2018
Hệ điều hành
Amazon Fire TV
Màn hình
1080 mm, 42.5197 in
Mật độ điểm ảnh
105 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Trọng lượng
9.5 kg, 20.94 lbs

Medion Akoya X52708 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Medion
Môhình
Medion Akoya X52708
Phiên bản
Akoya X52708
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 941.5 mm
  • 37.0669 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 538.6 mm
  • 21.2047 in
độ dày
  • 78.1 mm
  • 3.0748 in
Trọng lượng
  • 9.5 kg
  • 20.94 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 945.6 mm
  • 37.2283 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 572.2 mm
  • 22.5276 in
độ dày với chân đế
  • 223.2 mm
  • 8.7874 in
Trọng lượng với chân đế
  • 10.6 kg
  • 23.37 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
75 x 75 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 40 °C
  • 32 °F - 104 °F
Phạm vi độ ẩm
0 % - 85 %

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
RoHS

PHụ KIệN

Phụ kiện
Voice remote with Alexa

Màn hình

Kích thước
27 in
đường chéo
  • 1080 mm
  • 42.5197 in
Loại
IPS
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 50 Hz
  • 60 Hz
độ sáng
450 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
105 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
94.62 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
4500 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
8 ms
đèn nền
Edge LED
độ sâu màu sắc
8 bits
Số lượng màu sắc
  • 16777216 màu sắc
  • 24 bits
Chiều cao
  • 519.616 mm
  • 20.4573 in
Chiều rộng
  • 923.384 mm
  • 36.3537 in
Khoảng cách pixel
  • 0.245 mm
  • 0.0096 in

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng lõi
2

NăNG LượNG

Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.5 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Amazon Fire TV
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
  • BMP
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • ASF (Advanced Systems Format, .asf .wma .wmv)
  • Flash Video (.flv, .f4v, .f4p, .f4a, .f4b)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • MPEG-4
  • VP8
  • VP9
  • WebM
  • WMV (Windows Media Video, .wmv)
  • Xvid
Các tính năng bổ sung
Voice control

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • ATSC
  • Clear QAM

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 12 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • AC3
  • AC-3
  • M4A (MPEG-4 Audio, .m4a)
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • RealAudio (.ra, .ram)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • LPCM
Các tính năng bổ sung
  • Dolby Digital Plus
  • Down firing
  • DTS
  • DTS TruSurround HD
  • Onkyo sound

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • Wi-Fi Direct

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
Màn hình frc
Màn hình FRC
Life X16524
3840 x 2160 pixels
Smart TV
68 ppi
24.1 kg, 53.13 lbs
Erazer X58222
2560 x 1440 pixels
93 ppi
6.48 kg, 14.29 lbs
Life E12844
1366 x 768 pixels
Smart TV
57 ppi
3.1 kg, 6.83 lbs
Akoya P55840
2560 x 1440 pixels
123 ppi
3.4 kg, 7.5 lbs
Life X15532
3840 x 2160 pixels
webOS 4.0
68 ppi
23.3 kg, 51.37 lbs
Life E12845
1920 x 1080 pixels
71 ppi
Life X16596
3840 x 2160 pixels
Tizen 4.0
89 ppi
15.9 kg, 35.05 lbs

Đánh giá của người dùng cho Medion Akoya X52708


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn