Apple Thunderbolt Display

Phiên bản
Phiên bản
Thunderbolt Display
Màn hình
Màn hình
685.8 mm, 27 in
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
109 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
2560 x 1440 pixels

Apple Thunderbolt Display Giá


Apple Thunderbolt Display Thông số chính


Thương hiệu
Apple
Mẫu
Apple Thunderbolt Display
Phiên bản
Thunderbolt Display
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2011
Màn hình
685.8 mm, 27 in
Mật độ điểm ảnh
109 ppi
Độ phân giải
2560 x 1440 pixels

Apple Thunderbolt Display Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Apple
Môhình
Apple Thunderbolt Display
Phiên bản
Thunderbolt Display
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Màu sắc
Bạc
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 650 mm
  • 25.5906 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 491 mm
  • 19.3307 in
độ dày với chân đế
  • 207 mm
  • 8.1496 in
Trọng lượng với chân đế
  • 10.8 kg
  • 23.81 lbs

ERGONOMICS

đặc điểm
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 10 °C - 35 °C
  • 50 °F - 95 °F
Phạm vi độ ẩm
20 % - 80 %
độ cao tối đa
  • 3048 m
  • 10000 ft

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -20 °C - 47 °C
  • -4 °F - 116.6 °F

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

Mô-đun
Hiện tại

Màn hình

Kích thước
27 in
đường chéo
  • 685.8 mm
  • 27 in
Loại
H-IPS
độ phân giải
  • Quad HD (QHD)
  • 1440p
độ phân giải (h x w)
2560 x 1440 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
60 Hz
độ sáng
375 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
109 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Tỷ lệ tương phản tĩnh
1000 : 1
Tỷ lệ tương phản động
2000000 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
6.5 ms
Thời gian phản hồi trung bình
8 ms
Thời gian phản hồi tối đa
12 ms
đèn nền
W-LED
độ sâu màu sắc
8 bits
Số lượng màu sắc
  • 16777216 màu sắc
  • 24 bits
Nhà sản xuất
LG Display
Chiều cao
  • 335.664 mm
  • 13.2151 in
Chiều rộng
  • 596.736 mm
  • 23.4935 in
Khoảng cách pixel
  • 0.233 mm
  • 0.0092 in
Phủ sóng adobe rgb
75 %
Lớp phủ
Anti-glare/Matte (3H)
Môhình
LM270WQ1-SLB3

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
250 W
Công suất tiêu thụ trung bình
100 W
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
2 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.5 W
Sử dụng năng lượng trong chế độ eco
20 W

âM THANH

Các tính năng bổ sung
  • 49 W (Watt)
  • 2.1 kênh
  • Maxim MAX9736B Bộ khuếch đại lớp D công suất cao

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
LAN

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Gá đỡ vesa
VESA Mount
Màn hình frc
Màn hình FRC
Studio Display
1366 x 768 pixels
Aquos Net+
50 ppi
Pro Display XDR
6016 x 3384 pixels
216 ppi
7.48 kg, 16.49 lbs
VG2233-LED
1920 x 1080 pixels
102 ppi
3.09 kg, 6.81 lbs
VN289N
1920 x 1200 pixels
78 ppi
TX-55JX600
3840 x 2160 pixels
Android TV
80 ppi
14 kg, 30.86 lbs
50A6G
3840 x 2160 pixels
Android 10
89 ppi
9.8 kg, 21.61 lbs
E2422H
1920 x 1080 pixels
92 ppi
3.2 kg, 7.05 lbs

Đánh giá của người dùng cho Apple Thunderbolt Display


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn