Asus VP348QG

Phiên bản
Phiên bản
VP348QG
Màn hình
Màn hình
863.6 mm, 34 in
Trọng lượng
Trọng lượng
6.02 kg, 13.27 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
109 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3440 x 1440 pixels

Asus VP348QG Giá


Asus VP348QG Thông số chính


Thương hiệu
Asus
Mẫu
Asus VP348QG
Phiên bản
VP348QG
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2019
Màn hình
863.6 mm, 34 in
Mật độ điểm ảnh
109 ppi
Độ phân giải
3440 x 1440 pixels
Trọng lượng
6.02 kg, 13.27 lbs

Asus VP348QG Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Asus
Môhình
Asus VP348QG
Phiên bản
VP348QG
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 827.6 mm
  • 32.5827 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 367.3 mm
  • 14.4606 in
độ dày
  • 51.26 mm
  • 2.0181 in
Trọng lượng
  • 6.02 kg
  • 13.27 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 827.6 mm
  • 32.5827 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 437.5 mm
  • 17.2244 in
độ dày với chân đế
  • 174.8 mm
  • 6.8819 in
Trọng lượng với chân đế
  • 6.86 kg
  • 15.12 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
100 x 100 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 40 °C
  • 32 °F - 104 °F

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -20 °C - 60 °C
  • -4 °F - 140 °F

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • BSMI
  • CB
  • CCC
  • CE
  • CEL cấp 1
  • cTick
  • CU
  • ErP
  • ENERGY STAR
  • FCC Class B
  • J-MOSS
  • KCC
  • PSE
  • RCM
  • RoHS
  • TCO Certified Displays 8.0
  • TÜV Low Blue Light
  • TÜV Flicker-free
  • UL/cUL
  • VCI
  • WEEE
  • WHQL (Windows 10; Windows 8.1; Windows 7)

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
Khe khóa chống trộm - Kensington

PHụ KIệN

Phụ kiện
  • Cáp DisplayPort - tùy chọn
  • Dây cáp HDMI - tùy chọn

Màn hình

Kích thước
34 in
đường chéo
  • 863.6 mm
  • 34 in
Loại
VA
độ phân giải (h x w)
3440 x 1440 pixels
Tỷ lệ khung hình
2.389:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
48 Hz - 75 Hz
Hdr (dải động cao)
HDR10
độ sáng
350 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
109 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
88.09 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
3000 : 1
Tỷ lệ tương phản động
100000000 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
4 ms
Tốc độ làm mới ngang (kỹ thuật số)
30 kHz - 151 kHz
đèn nền
W-LED
độ sâu màu sắc
10 bits (8 bits + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Chiều cao
  • 334.8 mm
  • 13.1811 in
Chiều rộng
  • 799.8 mm
  • 31.4882 in
Khoảng cách pixel
  • 0.233 mm
  • 0.0092 in
Lớp phủ
Anti-glare/Matte (3H)

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tiêu thụ trung bình
38 W
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.25 W

PHầN MềM

Các tính năng bổ sung
  • AMD FreeSync technology
  • Công nghệ không nhấp nháy
  • GamePlus (Crosshair/Timer/FPS Counter/Display Alignment)
  • GameVisual
  • Low Blue Light
  • Picture-by-Picture
  • Pictire-in-Picture
  • Công nghệ thông minh SPLENDID Video Intelligence
  • Trace Free Technology

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 2 W

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
VN289N
1920 x 1200 pixels
78 ppi
VP32AQ
1920 x 1080 pixels
99 ppi
3.14 kg, 6.92 lbs
VP228N
3840 x 2160 pixels
Tizen 4.0
81 ppi
16.8 kg, 37.04 lbs
VN279Q
2560 x 1440 pixels
91 ppi
6.8 kg, 14.99 lbs
VP228H
1920 x 1080 pixels
Smart TV.3
55 ppi
7.4 kg, 16.31 lbs
VP229HA
1366 x 768 pixels
my Home Screen 3.0
50 ppi
5.5 kg, 12.13 lbs
VS238H-P
2560 x 1440 pixels
94 ppi

Đánh giá của người dùng cho Asus VP348QG


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn