Bang & Olufsen Beovision Harmony

Hệ điều hành
Hệ điều hành
webOS 4.5
Màn hình
Màn hình
1956 mm, 77.0079 in
Trọng lượng
Trọng lượng
29.9 kg, 65.92 lbs
Lưu trữ
Lưu trữ
8 GB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
57 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

Bang & Olufsen Beovision Harmony Giá


Bang & Olufsen Beovision Harmony Thông số chính


Thương hiệu
Bang & Olufsen
Mẫu
Bang & Olufsen Beovision Harmony
Phiên bản
Beovision Harmony
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2019
Hệ điều hành
webOS 4.5
Dung lượng RAM
3 GB
Màn hình
1956 mm, 77.0079 in
Mật độ điểm ảnh
57 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Lưu trữ
8 GB
Trọng lượng
29.9 kg, 65.92 lbs

Bang & Olufsen Beovision Harmony Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Bang & Olufsen
Môhình
Bang & Olufsen Beovision Harmony
Phiên bản
Beovision Harmony
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1722 mm
  • 67.7953 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 991 mm
  • 39.0157 in
độ dày
  • 56 mm
  • 2.2047 in
Trọng lượng
  • 29.9 kg
  • 65.92 lbs
Màu sắc
  • Đen
  • Gray
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1722 mm
  • 67.7953 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 1582 mm
  • 62.2835 in
độ dày với chân đế
  • 340 mm
  • 13.3858 in
Trọng lượng với chân đế
  • 80.6 kg
  • 177.69 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
400 x 200 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
Các tính năng bổ sung
  • Kích thước chân đứng (TV tắt) - 1722 mm x 1150 mm x 340 mm
  • Kích thước chân đế (TV bật) - 1722 mm x 1582 mm x 340 mm
  • Wall bracket dimensions (TV off) - 1722 mm x 1140 mm x 250 mm
  • Wall bracket dimensions (TV on) - 1722 mm x 1572 mm x 250 mm

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 40 °C
  • 32 °F - 104 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 80 %

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -20 °C - 60 °C
  • -4 °F - 140 °F
Phạm vi độ ẩm
5 % - 85 %

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • ENERGY STAR
  • RoHS
  • UL/cUL

Màn hình

Kích thước
77 in
đường chéo
  • 1956 mm
  • 77.0079 in
Loại
OLED
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 100 Hz
  • 120 Hz
Hdr (dải động cao)
  • Dolby Vision
  • HDR10
  • HLG (Hybrid Log Gamma)
Mật độ điểm ảnh
57 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
95.8 %
Thời gian phản hồi tối thiểu
1 ms
độ sâu màu sắc
10 bits
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Nhà sản xuất
LG Display
Chiều cao
  • 958.951 mm
  • 37.754 in
Chiều rộng
  • 1704.8 mm
  • 67.1182 in
Khoảng cách pixel
  • 0.444 mm
  • 0.0175 in

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng lõi
4

GPU

Số lượng lõi
2

RAM

Dung lượng
3 GB

LưU TRữ

Dung lượng
8 GB

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
webOS 4.5
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • MPO
  • JPS
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • DivX (.avi, .divx, .mkv)
  • Flash Video (.flv, .f4v, .f4p, .f4a, .f4b)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • QuickTime (.mov, .qt)
  • M2TS (Blu-ray Disc Audio-Video (BDAV) MPEG-2 Transport Stream
  • .m2ts
  • .MTS)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VC-1
  • VP9
Các tính năng bổ sung
  • Công nghệ xử lý tông màu tiên tiến
  • Perfect Black Panel
  • PVR
  • Wide Colour Gamut

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-T
  • DVB-T2
  • DVB-C
  • DVB-S
  • DVB-S2

âM THANH

Loa tích hợp
  • 1 x 50 W
  • 2 x 50 W
  • 3 x 100 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • AC3
  • AC-3
  • aptX
  • apt-X
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • OGG (.ogg, .ogv, .oga, .ogx, .spx, .opus)
  • RealAudio (.ra, .ram)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • HE-AAC
  • LPCM
Các tính năng bổ sung
  • 1 x 1" tweeter
  • 2 x 2.5" loa toàn dải
  • 1 x 4" loa trung/woofer
  • 2 x 4" loa trầm
  • Âm thanh vòm 7.1
  • Adaptive Bass Linearisation
  • Bìa loa Soundcenter (nhôm/gỗ/vải)
  • Wireless Sound Sync

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA
  • Bluetooth 5.0

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
Màn hình frc
Màn hình FRC
VG2233-LED
1920 x 1080 pixels
102 ppi
3.09 kg, 6.81 lbs
VN289N
1920 x 1200 pixels
78 ppi
TX-55JX600
3840 x 2160 pixels
Android TV
80 ppi
14 kg, 30.86 lbs
H24E4443
1366 x 768 pixels
66 ppi
3.1 kg, 6.83 lbs
VP32AQ
1920 x 1080 pixels
99 ppi
3.14 kg, 6.92 lbs
50A6G
3840 x 2160 pixels
Android 10
89 ppi
9.8 kg, 21.61 lbs
E2422H
1920 x 1080 pixels
92 ppi
3.2 kg, 7.05 lbs

Đánh giá của người dùng cho Bang & Olufsen Beovision Harmony


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn