Continental Edison CELED

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Amazon Fire TV
Màn hình
Màn hình
1388 mm, 54.6457 in
Trọng lượng
Trọng lượng
17 kg, 37.48 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
77 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

Continental Edison CELED Giá


Continental Edison CELED Thông số chính


Thương hiệu
Continental Edison
Mẫu
Continental Edison CELED
Phiên bản
CELED49KBR7
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2018
Hệ điều hành
Amazon Fire TV
Màn hình
1388 mm, 54.6457 in
Mật độ điểm ảnh
77 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Trọng lượng
17 kg, 37.48 lbs

Continental Edison CELED Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Continental Edison
Môhình
Continental Edison CELED49KBR7
Phiên bản
CELED49KBR7
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1299.3 mm
  • 51.1535 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 686.5 mm
  • 27.0276 in
độ dày
  • 124.5 mm
  • 4.9016 in
Trọng lượng
  • 17 kg
  • 37.48 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1207.5 mm
  • 47.5394 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 722.5 mm
  • 28.4449 in
độ dày với chân đế
  • 283.6 mm
  • 11.1654 in
Trọng lượng với chân đế
  • 18.8 kg
  • 41.45 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
300 x 250 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
Các tính năng bổ sung
Chiều rộng chân đế - 739 mm

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 40 °C
  • 32 °F - 104 °F
Phạm vi độ ẩm
0 % - 85 %

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
RoHS

PHụ KIệN

Phụ kiện
Voice remote with Alexa

Màn hình

Kích thước
48.5 in
đường chéo
  • 1388 mm
  • 54.6457 in
Loại
SVA
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 50 Hz
  • 60 Hz
độ sáng
450 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
77 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
87.11 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
5500 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
8 ms
Thời gian phản hồi trung bình
15 ms
đèn nền
Edge LED
độ sâu màu sắc
8 bit (6 bit + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 16777216 màu sắc
  • 24 bits
Chiều cao
  • 614.6 mm
  • 24.1969 in
Chiều rộng
  • 1264.2 mm
  • 49.7717 in
Khoảng cách pixel
  • 0.315 mm
  • 0.0124 in
độ sáng tối đa
400 cd/m²

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng lõi
2

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
155 W
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.5 W
Sử dụng năng lượng trong chế độ eco
65 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Amazon Fire TV
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
  • BMP
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • ASF (Advanced Systems Format, .asf .wma .wmv)
  • Flash Video (.flv, .f4v, .f4p, .f4a, .f4b)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • MPEG-4
  • VP8
  • VP9
  • WebM
  • WMV (Windows Media Video, .wmv)
  • Xvid
Các tính năng bổ sung
Voice control

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • ATSC
  • Clear QAM

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 18 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • AC3
  • AC-3
  • M4A (MPEG-4 Audio, .m4a)
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • RealAudio (.ra, .ram)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • LPCM
Các tính năng bổ sung
  • Dolby Digital Plus
  • Down firing
  • DTS
  • DTS TruSurround HD
  • Onkyo sound

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • Wi-Fi Direct

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
TX-55JX600
3840 x 2160 pixels
Android TV
80 ppi
14 kg, 30.86 lbs
VG2233-LED
1920 x 1080 pixels
102 ppi
3.09 kg, 6.81 lbs
VN289N
1920 x 1200 pixels
78 ppi
50A6G
3840 x 2160 pixels
Android 10
89 ppi
9.8 kg, 21.61 lbs
E2422H
1920 x 1080 pixels
92 ppi
3.2 kg, 7.05 lbs
H24E4443
1366 x 768 pixels
66 ppi
3.1 kg, 6.83 lbs
VP32AQ
1920 x 1080 pixels
99 ppi
3.14 kg, 6.92 lbs

Đánh giá của người dùng cho Continental Edison CELED


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn