Continental Edison CELED58S0419B2

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Smart TV.3
Màn hình
Màn hình
801 mm, 31.5354 in
Trọng lượng
Trọng lượng
7.2 kg, 15.87 lbs
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
50 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
1366 x 768 pixels

Continental Edison CELED58S0419B2 Giá


Continental Edison CELED58S0419B2 Thông số chính


Thương hiệu
Continental Edison
Mẫu
Continental Edison CELED58S0419B2
Phiên bản
CELED58S0419B2
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2018
Hệ điều hành
Smart TV.3
Màn hình
801 mm, 31.5354 in
Mật độ điểm ảnh
50 ppi
Độ phân giải
1366 x 768 pixels
Lưu trữ
16 GB
Trọng lượng
7.2 kg, 15.87 lbs

Continental Edison CELED58S0419B2 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Continental Edison
Môhình
Continental Edison CELED58S0419B2
Phiên bản
CELED58S0419B2
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 785.2 mm
  • 30.9134 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 493.2 mm
  • 19.4173 in
độ dày
  • 39.8 mm
  • 1.5669 in
Trọng lượng
  • 7.2 kg
  • 15.87 lbs
Màu sắc
Gray
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 771.2 mm
  • 30.3622 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 529.2 mm
  • 20.8346 in
độ dày với chân đế
  • 225.2 mm
  • 8.8661 in
Trọng lượng với chân đế
  • 8.3 kg
  • 18.3 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 845 mm
  • 33.2677 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 535 mm
  • 21.063 in
độ dày của hộp
  • 132 mm
  • 5.1969 in
Trọng lượng hộp
  • 5.9 kg
  • 13.01 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
200 x 200 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 5 °C - 35 °C
  • 41 °F - 95 °F
Phạm vi độ ẩm
20 % - 80 %

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -15 °C - 45 °C
  • 5 °F - 113 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 90 %

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
RoHS

PHụ KIệN

Phụ kiện
Remote control - RC802N2

Màn hình

Kích thước
57.5 in
đường chéo
  • 801 mm
  • 31.5354 in
Loại
IPS
độ phân giải (h x w)
1366 x 768 pixels
Tỷ lệ khung hình
1.779:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 50 Hz
  • 60 Hz
độ sáng
160 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
50 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
70.78 %
đèn nền
Direct LED
độ sâu màu sắc
8 bits
Số lượng màu sắc
  • 16777216 màu sắc
  • 24 bits
Chiều cao
  • 392.554 mm
  • 15.4549 in
Chiều rộng
  • 698.214 mm
  • 27.4887 in
Khoảng cách pixel
  • 0.265 mm
  • 0.0104 in

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng lõi
2

LưU TRữ

Dung lượng
16 GB

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
81 W
Công suất tiêu thụ trung bình
55 W
Sử dụng năng lượng hàng năm
59 kWh
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
A++
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.25 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Smart TV.3
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • PNG
  • BMP
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • DivX (.avi, .divx, .mkv)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VP8
  • VP9
  • WMV (Windows Media Video, .wmv)
Các tính năng bổ sung
  • Mega Dynamic Contrast
  • Picture Noise Reduction

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-T2
  • DVB-S2
  • DVB-C
  • DVB-T
  • DVB-S

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 9 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
Các tính năng bổ sung
  • Dolby Digital Plus
  • Down firing

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
Màn hình frc
Màn hình FRC
50A6G
3840 x 2160 pixels
Android 10
89 ppi
9.8 kg, 21.61 lbs
E2422H
1920 x 1080 pixels
92 ppi
3.2 kg, 7.05 lbs
H24E4443
1366 x 768 pixels
66 ppi
3.1 kg, 6.83 lbs
VP32AQ
1920 x 1080 pixels
99 ppi
3.14 kg, 6.92 lbs
VG2233-LED
1920 x 1080 pixels
102 ppi
3.09 kg, 6.81 lbs
VN289N
1920 x 1200 pixels
78 ppi
TX-55JX600
3840 x 2160 pixels
Android TV
80 ppi
14 kg, 30.86 lbs

Đánh giá của người dùng cho Continental Edison CELED58S0419B2


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn