ATI Rage Mobility-P

Thương hiệu
Thương hiệu
ATI
RAM
RAM
SDR
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
560 MB/s

ATI Rage Mobility-P Giá


ATI Rage Mobility-P Thông số chính


Thương hiệu
ATI
Mẫu
ATI Rage Mobility-P
Danh mục
Gpus
Ngày phát hành
1999-02-01
RAM
SDR
Dung lượng RAM
560 MB/s

ATI Rage Mobility-P Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
ATI Rage Mobility-P
Nhà sản xuất
ATI
Phân khúc thị trường
Mobile/Desktop

Màn hình

CôNG NGHệ

Màu rops
1

Bộ nhớ

Kích thước
8 MB
Loại
SDR
độ rộng giao diện bộ nhớ
64 bit
Tốc độ xung nhịp
70 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
70 MHz
Băng thông bộ nhớ
560 MB/s

Hiệu suất

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
75 Megatexels/s
Tốc độ điền pixel
75 Megapixels/s

Công nghệ

KIếN TRúC

Tên
Rage Mobility
Số lượng transistor
4 triệu
Quy trình chế tạo
350 nm
Giao diện bus
AGP 2x

LõI

đơn vị kết cấu
1
Bộ xử lý pixel shader
1
Bộ xử lý shader đỉnh
0

TầN Số đồNG Hồ

đồng hồ đồ họa
75 MHz

API

Hỗ trợ directx
6.0
Hỗ trợ opengl
1.2
Mô hình shader pixel
n/a
Mô hình shader đỉnh
n/a

Cổng kết nối

Kích thước
8 MB
Loại
SDR
độ rộng giao diện bộ nhớ
64 bit
Tốc độ xung nhịp
70 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
70 MHz
Băng thông bộ nhớ
560 MB/s
ATI
2011-01-01
GDDR5
115.2 GB/s
ATI
2006-08-01
GDDR3
12.8 GB/s
ATI
2005-04-01
DDR
4 GB/s
ATI
2560 x 1600
GDDR5
73.6 GB/s
ATI
2010-03-01
GDDR5
51.2 GB/s
ATI
2004-10-01
GDDR3
25.6 GB/s
ATI
2560 x 1600
DDR2
6.4 GB/s

Đánh giá của người dùng cho ATI Rage Mobility-P


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn