ATI Radeon HD 6930

Thương hiệu
Thương hiệu
ATI
RAM
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
160.0 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
2560 x 1600

ATI Radeon HD 6930 Giá


ATI Radeon HD 6930 Thông số chính


Thương hiệu
ATI
Mẫu
ATI Radeon HD 6930
Danh mục
Gpus
Ngày phát hành
2011-12-01
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
160.0 GB/s
Độ phân giải
2560 x 1600

ATI Radeon HD 6930 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
ATI Radeon HD 6930
Nhà sản xuất
ATI
Phân khúc thị trường
Desktop

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Dual Slot

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
2560 x 1600
Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 4 màn hình
độ phân giải hdmi tối đa
1920 x 1200
độ phân giải displayport tối đa
2560 x 1600
độ phân giải dvi tối đa
2560 x 1600
độ phân giải vga tối đa
2048 x 1536
Hỗ trợ hdmi
Hiện tại
Phiên bản hdmi
1.4a

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
  • 24 x MSAA
  • 24 x SSAA
  • Adaptive AA
  • EQAA
  • MLAA
Bộ giải mã
  • Adobe Flash
  • H.264
  • MPEG-2 (SD & HD)
  • MPEG-4 Phần 2 (DivX/Xvid)
  • MVC
  • VC-1
Các tính năng bổ sung
  • AMD PowerTune
  • ATI/AMD PowerPlay
  • Direct Compute 11
  • Công nghệ HD3D
  • HDCP
  • Hỗ trợ High Dynamic Range (HDR)
Màu rops
32
Cấu hình crossfire tối đa
4-way

Bộ nhớ

Kích thước
1 or 2 GB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
256 bit
Tốc độ xung nhịp
1250 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
5000 MHz
Băng thông bộ nhớ
160.0 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
186 W

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
1920 GFLOPS
độ chính xác kép
480 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
60 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
24 Gigapixels/s

CáC CHỉ Số HIệU SUấT Bổ SUNG

Z/stencil rops
128

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
TeraScale 3 Kiến trúc Xử lý Thống nhất
Tên
Cayman CE
Số lượng transistor
2.64 tỷ
Quy trình chế tạo
40 nm
Giao diện bus
PCI-E 2.1 x 16

LõI

đơn vị kết cấu
80
Bộ xử lý stream
1280
Ramdacs
400 MHz

TầN Số đồNG Hồ

đồng hồ đồ họa
750 MHz

API

Hỗ trợ directx
11.0
Hỗ trợ opengl
4.1
Hỗ trợ opencl
1.1
Mô hình shader
5.0

Hỗ TRợ DRIVER WINDOWS

Hỗ trợ driver windows
  • Windows 7
  • Windows Vista
  • Windows XP

Cổng kết nối

Kích thước
1 or 2 GB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
256 bit
Tốc độ xung nhịp
1250 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
5000 MHz
Băng thông bộ nhớ
160.0 GB/s
ATI
2560 x 1600
GDDR5
73.6 GB/s
ATI
2010-03-01
GDDR5
51.2 GB/s
ATI
2004-10-01
GDDR3
25.6 GB/s
ATI
2560 x 1600
DDR2
6.4 GB/s
ATI
2011-01-01
GDDR5
115.2 GB/s
ATI
2006-08-01
GDDR3
12.8 GB/s
ATI
2005-04-01
DDR
4 GB/s

Đánh giá của người dùng cho ATI Radeon HD 6930


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn