ATI Mobility Radeon HD 4870 GDDR3

Thương hiệu
Thương hiệu
ATI
RAM
RAM
GDDR3
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
56.83 GB/s

ATI Mobility Radeon HD 4870 GDDR3 Giá


ATI Mobility Radeon HD 4870 GDDR3 Thông số chính


Thương hiệu
ATI
Mẫu
ATI Mobility Radeon HD 4870 GDDR3
Danh mục
Gpus
Ngày phát hành
2009-01-01
RAM
GDDR3
Dung lượng RAM
56.83 GB/s

ATI Mobility Radeon HD 4870 GDDR3 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
ATI Mobility Radeon HD 4870 GDDR3
Nhà sản xuất
ATI
Phân khúc thị trường
Di động
Số mô hình mgpu
M98-XT

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
2560 x 1600
Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 2 màn hình
độ phân giải vga tối đa
2048 x 1536
Hỗ trợ hdmi
Hiện tại
Phiên bản hdmi
1.3

CôNG NGHệ

Bộ giải mã
  • DivX
  • H.264
  • MPEG 1
  • MPEG-2
  • VC-1
Các tính năng bổ sung
  • ATI/AMD PowerPlay
  • HDCP
  • Hỗ trợ High Dynamic Range (HDR)
Màu rops
16
Cấu hình crossfire tối đa
2-way

Bộ nhớ

Kích thước
512 MB
Loại
GDDR3
độ rộng giao diện bộ nhớ
256 bit
Tốc độ xung nhịp
888 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
1776 MHz
Băng thông bộ nhớ
56.83 GB/s

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
880 GFLOPS
độ chính xác kép
176 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
22 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
8.8 Gigapixels/s

CáC CHỉ Số HIệU SUấT Bổ SUNG

Kết cấu mỗi pixel
Lên đến 128
Lấy dữ liệu kết cấu mỗi chu kỳ đồng hồ
Lên đến 160

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Kiến trúc Shader đa lõi thống nhất
Tên
RV770
Số lượng transistor
956 triệu
Quy trình chế tạo
55 nm
Giao diện bus
PCI-E 2.0 x 16

LõI

đơn vị kết cấu
40
Bộ xử lý stream
800
Ramdacs
400 MHz

TầN Số đồNG Hồ

đồng hồ đồ họa
550 MHz

API

Hỗ trợ directx
10.1
Hỗ trợ opengl
3.3
Hỗ trợ opencl
1.0
Mô hình shader
4.1

Hỗ TRợ DRIVER WINDOWS

Hỗ trợ driver windows
  • Windows 7
  • Windows Vista
  • Windows XP

Cổng kết nối

Kích thước
512 MB
Loại
GDDR3
độ rộng giao diện bộ nhớ
256 bit
Tốc độ xung nhịp
888 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
1776 MHz
Băng thông bộ nhớ
56.83 GB/s
ATI
2004-10-01
GDDR3
25.6 GB/s
ATI
2560 x 1600
DDR2
6.4 GB/s
ATI
2560 x 1600
GDDR5
73.6 GB/s
ATI
2010-03-01
GDDR5
51.2 GB/s
ATI
2011-01-01
GDDR5
115.2 GB/s
ATI
2006-08-01
GDDR3
12.8 GB/s
ATI
2005-04-01
DDR
4 GB/s

Đánh giá của người dùng cho ATI Mobility Radeon HD 4870 GDDR3


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn