VisionTek Radeon R9 285

Phiên bản
Phiên bản
900746
Thương hiệu
Thương hiệu
VisionTek
GPU
GPU
AMD Radeon R9 285
RAM
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
176 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
4096 x 2160

VisionTek Radeon R9 285 Giá


VisionTek Radeon R9 285 Thông số chính


Thương hiệu
VisionTek
Mẫu
VisionTek Radeon R9 285
Phiên bản
900746
Danh mục
Gpus
Ngày phát hành
2014-09-01
GPU
AMD Radeon R9 285
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
176 GB/s
Độ phân giải
4096 x 2160

VisionTek Radeon R9 285 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
VisionTek Radeon R9 285
Nhà sản xuất
VisionTek
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
900746
Cơ sở gpu
AMD Radeon R9 285

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Dual Slot

Màn hình

độ PHâN GIảI

Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 4 màn hình
độ phân giải hdmi tối đa
4096 x 3112
độ phân giải displayport tối đa
4096 x 2160
độ phân giải dvi tối đa
2560 x 1600
độ phân giải vga tối đa
2048 x 1536
Hỗ trợ hdmi
Hiện tại
Phiên bản hdmi
1.4a

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
  • 24 x MSAA
  • 24 x SSAA
  • Adaptive AA
  • EQAA
  • MLAA 2.0
Bộ giải mã
  • Adobe Flash
  • DXVA 1.0 & 2.0
  • H.264
  • MPEG 2 (SH & HD)
  • MPEG-4 Phần 2 (DivX/Xvid)
  • MVC (Blu-ray 3D)
  • VC-1
  • WMV HD
Các tính năng bổ sung
  • AMD PowerTune
  • AMD ZeroCore Power
  • ATI/AMD PowerPlay
  • Direct Compute 11
  • Công nghệ HD3D
  • HDCP
  • Hỗ trợ High Dynamic Range (HDR)
Màu rops
32
Cấu hình crossfire tối đa
4-way

Bộ nhớ

Kích thước
2048 MB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
256 bit
Tốc độ xung nhịp
1375 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
5500 MHz
Băng thông bộ nhớ
176 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
190 W

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
3386.88 GFLOPS
độ chính xác kép
846.72 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
105.84 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
30.24 Gigapixels/s

CáC CHỉ Số HIệU SUấT Bổ SUNG

đơn vị tính toán
28

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Graphics Core Next 3.0
Tên
Tonga PRO
Số lượng transistor
5,00 tỷ
Quy trình chế tạo
28 nm
Giao diện bus
PCI-E 3.0 x 16

LõI

đơn vị kết cấu
112
Bộ xử lý stream
1792
Ramdacs
400 MHz

TầN Số đồNG Hồ

đồng hồ đồ họa
945 MHz

API

Hỗ trợ directx
12.0
Hỗ trợ opengl
4.4
Hỗ trợ vulkan
1.1.101
Hỗ trợ opencl
1.2
Mô hình shader
6.4
Hỗ trợ mantle
Hiện tại

Cổng kết nối

Kích thước
2048 MB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
256 bit
Tốc độ xung nhịp
1375 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
5500 MHz
Băng thông bộ nhớ
176 GB/s
VisionTek
2560 x 1600
GDDR3
22.4 GB/s
901251
VisionTek
7680 x 4320
GDDR5
256 GB/s
900505
VisionTek
4096 x 2160
GDDR5
153.6 GB/s
900568
VisionTek
4096 x 2160
GDDR5
153.6 GB/s
900814
VisionTek
4096 x 2160
HBM
512 GB/s
900652
VisionTek
4096 x 2160
GDDR5
288 GB/s
900492
VisionTek
4096 x 2160
GDDR5
240 GB/s

Đánh giá của người dùng cho VisionTek Radeon R9 285


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn