VisionTek Radeon HD 2600XT 512MB

Thương hiệu
Thương hiệu
VisionTek
GPU
GPU
ATI Radeon HD 2600 XT
RAM
RAM
GDDR3
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
22.4 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
2560 x 1600

VisionTek Radeon HD 2600XT 512MB Giá


VisionTek Radeon HD 2600XT 512MB Thông số chính


Thương hiệu
VisionTek
Mẫu
VisionTek Radeon HD 2600XT 512MB
Danh mục
Gpus
GPU
ATI Radeon HD 2600 XT
RAM
GDDR3
Dung lượng RAM
22.4 GB/s
Độ phân giải
2560 x 1600

VisionTek Radeon HD 2600XT 512MB Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
VisionTek Radeon HD 2600XT 512MB
Nhà sản xuất
VisionTek
Phân khúc thị trường
Desktop
Cơ sở gpu
ATI Radeon HD 2600 XT

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Single Slot

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
2560 x 1600
Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 2 màn hình
độ phân giải dvi tối đa
2560 x 1600
độ phân giải vga tối đa
2048 x 1536

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
  • 24 x CFAA
  • 8 x MSAA
  • Adaptive MSAA & SSAA
  • Temporal AA
Bộ giải mã
  • DivX
  • H.264
  • MPEG 1
  • MPEG-2
  • VC-1
Các tính năng bổ sung
  • HDCP
  • Hỗ trợ High Dynamic Range (HDR)
Màu rops
4
Cấu hình crossfire tối đa
4-way

Bộ nhớ

Kích thước
512 MB
Loại
GDDR3
độ rộng giao diện bộ nhớ
128 bit
Tốc độ xung nhịp
700 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
1400 MHz
Băng thông bộ nhớ
22.4 GB/s

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
192 GFLOPS
độ chính xác kép
n/a

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
6.4 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
3.2 Gigapixels/s

CáC CHỉ Số HIệU SUấT Bổ SUNG

Kết cấu mỗi pixel
Lên đến 128
Lấy dữ liệu kết cấu mỗi chu kỳ đồng hồ
Lên đến 40

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Kiến trúc Shader đa lõi thống nhất
Tên
RV630
Số lượng transistor
390 triệu
Quy trình chế tạo
65 nm
Giao diện bus
PCI-E 1.0 x 16

LõI

đơn vị kết cấu
8
Bộ xử lý stream
120
Ramdacs
400 MHz

TầN Số đồNG Hồ

đồng hồ đồ họa
800 MHz

API

Hỗ trợ directx
10.0
Hỗ trợ opengl
3.3
Mô hình shader
4.0

Hỗ TRợ DRIVER WINDOWS

Hỗ trợ driver windows
  • Windows 7
  • Windows Vista
  • Windows XP

Cổng kết nối

Kích thước
512 MB
Loại
GDDR3
độ rộng giao diện bộ nhớ
128 bit
Tốc độ xung nhịp
700 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
1400 MHz
Băng thông bộ nhớ
22.4 GB/s
901251
VisionTek
7680 x 4320
GDDR5
256 GB/s
900746
VisionTek
4096 x 2160
GDDR5
176 GB/s
900492
VisionTek
4096 x 2160
GDDR5
240 GB/s
900814
VisionTek
4096 x 2160
HBM
512 GB/s
900652
VisionTek
4096 x 2160
GDDR5
288 GB/s
900568
VisionTek
4096 x 2160
GDDR5
153.6 GB/s
900505
VisionTek
4096 x 2160
GDDR5
153.6 GB/s

Đánh giá của người dùng cho VisionTek Radeon HD 2600XT 512MB


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn