Manli GeForce RTX 2060 Super Gallardo (N522-01 +F401G)

Phiên bản
Phiên bản
M-NRTX2060SG/6RGHDPPP-F401G
Thương hiệu
Thương hiệu
Manli
GPU
GPU
NVIDIA GeForce RTX 2060 Super
RAM
RAM
GDDR6
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
448 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
7680 x 4320 @120 Hz

Manli GeForce RTX 2060 Super Gallardo (N522-01 +F401G) Giá


Manli GeForce RTX 2060 Super Gallardo (N522-01 +F401G) Thông số chính


Thương hiệu
Manli
Mẫu
Manli GeForce RTX 2060 Super Gallardo (N522-01 +F401G)
Phiên bản
M-NRTX2060SG/6RGHDPPP-F401G
Danh mục
Gpus
GPU
NVIDIA GeForce RTX 2060 Super
RAM
GDDR6
Dung lượng RAM
448 GB/s
Độ phân giải
7680 x 4320 @120 Hz

Manli GeForce RTX 2060 Super Gallardo (N522-01 +F401G) Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
Manli GeForce RTX 2060 Super Gallardo (N522-01 +F401G)
Nhà sản xuất
Manli
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
M-NRTX2060SG/6RGHDPPP-F401G
Cơ sở gpu
NVIDIA GeForce RTX 2060 Super

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Dual Slot

KíCH THướC

Kích thước
8.86 inches (225 mm) x 5.04 inches (128 mm)

CHIềU DàI CủA THẻ

Chiều dài của thẻ
  • 225 mm
  • 8.86 inches

CHIềU CAO CủA THẻ

Chiều cao của thẻ
  • 128 mm
  • 5.04 inches

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
7680 x 4320 @60 Hz
Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 5 màn hình
độ phân giải hdmi tối đa
4096 x 2160 @ 60 Hz
độ phân giải displayport tối đa
7680 x 4320 @120 Hz
độ phân giải dvi tối đa
2560 x 1600
Hỗ trợ hdmi
Hiện tại
Phiên bản hdmi
2.0b

CôNG NGHệ

Các tính năng bổ sung
  • 3D Vision
  • 3D Vision Surround
  • HDCP 2.2
  • PhysX

Bộ nhớ

Kích thước
8 GB
Loại
GDDR6
độ rộng giao diện bộ nhớ
256 bit
Tốc độ xung nhịp
1750 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
14000 MHz
Băng thông bộ nhớ
448 GB/s
Bộ nhớ đệm l2
4 MB

Nguồn

Công suất tối đa
175 W
Nhiệt độ gpu tối đa
89°C

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
7507.2 GFLOPS
độ chính xác kép
234.6 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
230.52 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
108.48 Gigapixels/s

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Turing
Tên
TU106-410-A1
Số lượng transistor
10,8 tỷ
Quy trình chế tạo
12 nm
Giao diện bus
PCI-E 3.0 x 16

LõI

Lõi cuda
2176
đơn vị kết cấu
136
Rops
64
Lõi rt
34
Lõi tensor
272

TầN Số đồNG Hồ

Tốc độ cơ bản
1470 MHz
Tốc độ tăng tốc
1695 MHz

PHIêN BảN CUDA

Phiên bản cuda
7.5

API

Hỗ trợ directx
12.0
Hỗ trợ opengl
4.6
Hỗ trợ vulkan
1.2.131
Hỗ trợ opencl
1.2
Mô hình shader
6.5

Cổng kết nối

Kích thước
8 GB
Loại
GDDR6
độ rộng giao diện bộ nhớ
256 bit
Tốc độ xung nhịp
1750 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
14000 MHz
Băng thông bộ nhớ
448 GB/s
Bộ nhớ đệm l2
4 MB
M-NGTX1060G/5RCHDPPP
Manli
7680 x 4320 @60 Hz
GDDR5
192.19 GB/s
M-NGTS450/5R7HDD
Manli
2560 x 1600
GDDR5
57.73 GB/s
M-NGTX1070/5RGHDPPP
Manli
7680 x 4320 @60 Hz
GDDR5
256.27 GB/s
M-NG210/3R7LHDLPV2
Manli
2560 x 1600
GDDR3
8 GB/s
M-NGTX950/5R8HDP
Manli
4096 x 2160 @ 60 Hz
GDDR5
105.76 GB/s
M-NGTX580/5RBHDD
Manli
2560 x 1600
GDDR5
192.4 GB/s
M-NGTX780/5RCHDDP
Manli
4096 x 2160 @ 60 Hz
GDDR5
288.38 GB/s

Đánh giá của người dùng cho Manli GeForce RTX 2060 Super Gallardo (N522-01 +F401G)


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn