Manli GeForce GTX460SE 1024MB DDR5

Phiên bản
Phiên bản
M-NGTX460SE/5R7HDD
Thương hiệu
Thương hiệu
Manli
GPU
GPU
NVIDIA GeForce GTX 460 SE
RAM
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
108.8 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
2560 x 1600

Manli GeForce GTX460SE 1024MB DDR5 Giá


Manli GeForce GTX460SE 1024MB DDR5 Thông số chính


Thương hiệu
Manli
Mẫu
Manli GeForce GTX460SE 1024MB DDR5
Phiên bản
M-NGTX460SE/5R7HDD
Danh mục
Gpus
GPU
NVIDIA GeForce GTX 460 SE
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
108.8 GB/s
Độ phân giải
2560 x 1600

Manli GeForce GTX460SE 1024MB DDR5 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
Manli GeForce GTX460SE 1024MB DDR5
Nhà sản xuất
Manli
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
M-NGTX460SE/5R7HDD
Cơ sở gpu
NVIDIA GeForce GTX 460 SE

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Dual Slot

Màn hình

độ PHâN GIảI

Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 3 màn hình
độ phân giải hdmi tối đa
1920 x 1200
độ phân giải dvi tối đa
2560 x 1600
độ phân giải vga tối đa
2048 x 1536
Hỗ trợ hdmi
Hiện tại
Phiên bản hdmi
1.3a

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
32 x CSAA
Các tính năng bổ sung
  • 3D Vision
  • 3D Vision Surround
  • HDCP
  • PhysX
  • PureVideo HD
Cấu hình sli tối đa
2-Way

Bộ nhớ

Kích thước
1024 MB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
256 bit
Tốc độ xung nhịp
850 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
3400 MHz
Băng thông bộ nhớ
108.8 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
160 W
Nhiệt độ gpu tối đa
104°C

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
748.8 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
31.2 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
20.8 Gigapixels/s

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Fermi
Tên
GF104
Số lượng transistor
1,95 tỷ
Quy trình chế tạo
40 nm
Giao diện bus
PCI-E 2.0 x 16

LõI

Lõi cuda
288
đơn vị kết cấu
48
Rops
32
Ramdacs
400 MHz

TầN Số đồNG Hồ

đồng hồ đồ họa
650 MHz
Tốc độ xử lý
1300 MHz

API

Hỗ trợ directx
11.0
Hỗ trợ opengl
4.0
Mô hình shader
5.0

Cổng kết nối

Kích thước
1024 MB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
256 bit
Tốc độ xung nhịp
850 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
3400 MHz
Băng thông bộ nhớ
108.8 GB/s
M-NGTX580/5RBHDD
Manli
2560 x 1600
GDDR5
192.4 GB/s
M-NGTX780/5RCHDDP
Manli
4096 x 2160 @ 60 Hz
GDDR5
288.38 GB/s
M-NGTX950/5R8HDP
Manli
4096 x 2160 @ 60 Hz
GDDR5
105.76 GB/s
M-NGTX1070/5RGHDPPP
Manli
7680 x 4320 @60 Hz
GDDR5
256.27 GB/s
M-NG210/3R7LHDLPV2
Manli
2560 x 1600
GDDR3
8 GB/s
M-NGTX1060G/5RCHDPPP
Manli
7680 x 4320 @60 Hz
GDDR5
192.19 GB/s
M-NGTS450/5R7HDD
Manli
2560 x 1600
GDDR5
57.73 GB/s

Đánh giá của người dùng cho Manli GeForce GTX460SE 1024MB DDR5


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn