Warning: Undefined property: WhichBrowser\Model\Device::$manufacturer in /www/wwwroot/devicehd.com/config.php on line 40

Warning: Undefined property: WhichBrowser\Model\Device::$model in /www/wwwroot/devicehd.com/config.php on line 41
Xenon GeForce GTS450 MAXX 1GB Turbo Cool V2.0 Thông số, Đánh giá và Giá cả

Xenon GeForce GTS450 MAXX 1GB Turbo Cool V2.0

Thương hiệu
Thương hiệu
Xenon
GPU
GPU
NVIDIA GeForce GTS 450 GDDR5
RAM
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
62.4 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
2560 x 1600

Xenon GeForce GTS450 MAXX 1GB Turbo Cool V2.0 Giá


Xenon GeForce GTS450 MAXX 1GB Turbo Cool V2.0 Thông số chính


Thương hiệu
Xenon
Mẫu
Xenon GeForce GTS450 MAXX 1GB Turbo Cool V2.0
Danh mục
Gpus
GPU
NVIDIA GeForce GTS 450 GDDR5
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
62.4 GB/s
Độ phân giải
2560 x 1600

Xenon GeForce GTS450 MAXX 1GB Turbo Cool V2.0 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
Xenon GeForce GTS450 MAXX 1GB Turbo Cool V2.0
Nhà sản xuất
Xenon
Phân khúc thị trường
Desktop
Cơ sở gpu
NVIDIA GeForce GTS 450 GDDR5

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Dual Slot

KíCH THướC

Kích thước
7.44 inches (189 mm) x 3.86 inches (98 mm)

CHIềU DàI CủA THẻ

Chiều dài của thẻ
  • 189 mm
  • 7.44 inches

CHIềU CAO CủA THẻ

Chiều cao của thẻ
  • 98 mm
  • 3.86 inches

Màn hình

độ PHâN GIảI

Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 4 màn hình
độ phân giải hdmi tối đa
1920 x 1200
độ phân giải dvi tối đa
2560 x 1600
độ phân giải vga tối đa
2048 x 1536
Hỗ trợ hdmi
Hiện tại
Phiên bản hdmi
1.3a

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
32 x CSAA
Các tính năng bổ sung
  • 3D Vision
  • Direct Compute
  • HDCP
  • PhysX
  • PureVideo HD
Cấu hình sli tối đa
2-Way

Bộ nhớ

Kích thước
1024 MB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
128 bit
Tốc độ xung nhịp
975 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
3900 MHz
Băng thông bộ nhớ
62.4 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
106 W
Nhiệt độ gpu tối đa
100°C

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
675.84 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
28.16 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
14.08 Gigapixels/s

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Fermi
Tên
GF106
Số lượng transistor
1,17 tỷ
Quy trình chế tạo
40 nm
Giao diện bus
PCI-E 2.0 x 16

LõI

Lõi cuda
192
đơn vị kết cấu
32
Rops
16
Ramdacs
400 MHz

TầN Số đồNG Hồ

đồng hồ đồ họa
880 MHz
Tốc độ xử lý
1760 MHz

PHIêN BảN CUDA

Phiên bản cuda
2.1

API

Hỗ trợ directx
11.0
Hỗ trợ opengl
4.0
Mô hình shader
5.0

Cổng kết nối

Kích thước
1024 MB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
128 bit
Tốc độ xung nhịp
975 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
3900 MHz
Băng thông bộ nhớ
62.4 GB/s
Xenon
NVIDIA GeForce 9600 GT (96 W)
GDDR3
64 GB/s
Xenon
NVIDIA GeForce 8600 GT
GDDR3
28.8 GB/s
Xenon
NVIDIA GeForce 7900 GS
GDDR3
42.24 GB/s
Xenon
2560 x 1600
GDDR3
12 GB/s
Xenon
NVIDIA GeForce 8600 GTS
GDDR3
32 GB/s
Xenon
NVIDIA GeForce 7300 GT DDR2
DDR
11.2 GB/s

Đánh giá của người dùng cho Xenon GeForce GTS450 MAXX 1GB Turbo Cool V2.0


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn