Warning: Undefined property: WhichBrowser\Model\Device::$manufacturer in /www/wwwroot/devicehd.com/config.php on line 40

Warning: Undefined property: WhichBrowser\Model\Device::$model in /www/wwwroot/devicehd.com/config.php on line 41
Xenon GeForce 7900GS Typical 256MB Thông số, Đánh giá và Giá cả

Xenon GeForce 7900GS Typical 256MB

Thương hiệu
Thương hiệu
Xenon
GPU
GPU
NVIDIA GeForce 7900 GS
RAM
RAM
GDDR3
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
42.24 GB/s

Xenon GeForce 7900GS Typical 256MB Giá


Xenon GeForce 7900GS Typical 256MB Thông số chính


Thương hiệu
Xenon
Mẫu
Xenon GeForce 7900GS Typical 256MB
Danh mục
Gpus
GPU
NVIDIA GeForce 7900 GS
RAM
GDDR3
Dung lượng RAM
42.24 GB/s

Xenon GeForce 7900GS Typical 256MB Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
Xenon GeForce 7900GS Typical 256MB
Nhà sản xuất
Xenon
Phân khúc thị trường
Desktop
Cơ sở gpu
NVIDIA GeForce 7900 GS

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Single Slot

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
2560 x 1600
Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 2 màn hình
độ phân giải vga tối đa
2048 x 1536

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
Transparency AA
Bộ giải mã
  • H.264
  • MPEG-2
  • WMV
Các tính năng bổ sung
  • Hỗ trợ High Dynamic Range (HDR)
  • PureVideo HD
Cấu hình sli tối đa
2-way

Bộ nhớ

Kích thước
256 MB
Loại
GDDR3
độ rộng giao diện bộ nhớ
256 bit
Tốc độ xung nhịp
660 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
1320 MHz
Băng thông bộ nhớ
42.24 GB/s

Hiệu suất

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
9 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
7.2 Gigapixels/s

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Kiến trúc shading CineFX thế hệ thứ tư
Tên
G71
Số lượng transistor
278 triệu
Quy trình chế tạo
90 nm
Giao diện bus
PCI-E 1.0 x 16

LõI

đơn vị kết cấu
20
Rops
16
Bộ xử lý pixel shader
20
Bộ xử lý shader đỉnh
7
Ramdacs
400 MHz

TầN Số đồNG Hồ

đồng hồ đồ họa
450 MHz
đồng hồ shader đỉnh
470 MHz

API

Hỗ trợ directx
9.0c
Hỗ trợ opengl
2.1
Mô hình shader pixel
3.0
Mô hình shader đỉnh
3.0

Cổng kết nối

Kích thước
256 MB
Loại
GDDR3
độ rộng giao diện bộ nhớ
256 bit
Tốc độ xung nhịp
660 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
1320 MHz
Băng thông bộ nhớ
42.24 GB/s
Xenon
NVIDIA GeForce 9600 GT (96 W)
GDDR3
64 GB/s
Xenon
NVIDIA GeForce 8600 GTS
GDDR3
32 GB/s
Xenon
NVIDIA GeForce 7300 GT DDR2
DDR
11.2 GB/s
Xenon
NVIDIA GeForce 8600 GT
GDDR3
28.8 GB/s
Xenon
2560 x 1600
GDDR5
62.4 GB/s
Xenon
2560 x 1600
GDDR3
12 GB/s

Đánh giá của người dùng cho Xenon GeForce 7900GS Typical 256MB


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn