vn
Điện Thoại Thông Minh > EVGA > EVGA GeForce MX 4000

EVGA GeForce MX 4000 064P1NV91CX, 064-P1-NV91-FX, 064-P1-NV91-LX, 064-P1-NV91-R1, 064-P1-NV91-RX

Thông tin thiết bị

EVGA GeForce MX 4000
Phiên bản
064P1NV91CX, 064-P1-NV91-FX, 064-P1-NV91-LX, 064-P1-NV91-R1, 064-P1-NV91-RX
EVGA GeForce MX 4000
Thương hiệu
EVGA
EVGA GeForce MX 4000
GPU
NVIDIA GeForce4 MX 4000
EVGA GeForce MX 4000
RAM
DDR
EVGA GeForce MX 4000
Dung lượng RAM
3.2 GB/s

Thông số kỹ thuật

Thương hiệu
: EVGA
Mô hình
: EVGA GeForce MX 4000
Phiên bản
: 064P1NV91CX, 064-P1-NV91-FX, 064-P1-NV91-LX, 064-P1-NV91-R1, 064-P1-NV91-RX
Danh mục
: Gpus
GPU
: NVIDIA GeForce4 MX 4000
RAM
: DDR
Dung lượng RAM
: 3.2 GB/s

Sản phẩm

Cơ sở gpu NVIDIA GeForce4 MX 4000
Danhmục GPUs
Môhình EVGA GeForce MX 4000
Nhà sản xuất EVGA
Phân khúc thị trường Desktop
Số phần 064P1NV91CX, 064-P1-NV91-FX, 064-P1-NV91-LX, 064-P1-NV91-R1, 064-P1-NV91-RX

Thiết kế

Chiều cao của thẻ
Chiều cao của thẻ 66 mm, 2.56 inches
Chiều dài của thẻ
Chiều dài của thẻ 159 mm, 6.25 inches
Chiều rộng khe cắm
Chiều rộng khe cắm Single Slot
Kích thước
Kích thước 6.25 inches (159 mm) x 2.56 inches (66 mm)

Màn hình

Công nghệ
Công nghệ chống răng cưa 2x MSAA, Accuview (4XS FSAA)
độ phân giải
độ phân giải vga tối đa 2048 x 1536

Bộ nhớ

Băng thông bộ nhớ 3.2 GB/s
Kích thước 64 MB
Loại DDR
Tốc độ xung nhịp 200 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ 400 MHz
độ rộng giao diện bộ nhớ 64 bit

Cổng kết nối

Cổng kết nối màn hình S-Video, VGA

Công nghệ

Api
Hỗ trợ directx 8.0
Hỗ trợ opengl 1.3
Mô hình shader pixel 1.1
Mô hình shader đỉnh 1.1
Kiến trúc
Giao diện bus PCI
Kiến trúc NVIDIA Video Processing Engine
Quy trình chế tạo 150 nm
Số lượng transistor 29 triệu
Tên NV18
Lõi
Bộ xử lý pixel shader 2
Bộ xử lý shader đỉnh 0
Ramdacs 350 MHz
Rops 2
đơn vị kết cấu 4
Tần số đồng hồ
đồng hồ đồ họa 250 MHz
Whatsapp
Vkontakte
Telegram
Reddit
Pinterest
Linkedin
Ẩn