EVGA GeForce 6800GS CO SC

Phiên bản
Phiên bản
256-P2-N390-AX, 256-P2-N390-TX
Thương hiệu
Thương hiệu
EVGA
GPU
GPU
NVIDIA GeForce 6800 GS
RAM
RAM
GDDR3
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
35.2 GB/s

EVGA GeForce 6800GS CO SC Giá


EVGA GeForce 6800GS CO SC Thông số chính


Thương hiệu
EVGA
Mẫu
EVGA GeForce 6800GS CO SC
Phiên bản
256-P2-N390-AX, 256-P2-N390-TX
Danh mục
Gpus
GPU
NVIDIA GeForce 6800 GS
RAM
GDDR3
Dung lượng RAM
35.2 GB/s

EVGA GeForce 6800GS CO SC Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
EVGA GeForce 6800GS CO SC
Nhà sản xuất
EVGA
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
  • 256-P2-N390-AX
  • 256-P2-N390-TX
Cơ sở gpu
NVIDIA GeForce 6800 GS

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Single Slot

KíCH THướC

Kích thước
8.50 inches (216 mm) x 3.875 inches (88 mm)

CHIềU DàI CủA THẻ

Chiều dài của thẻ
  • 216 mm
  • 8.50 inches

CHIềU CAO CủA THẻ

Chiều cao của thẻ
  • 88 mm
  • 3.875 inches

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
1920 x 1200
độ phân giải vga tối đa
2048 x 1536

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
Transparency AA
Các tính năng bổ sung
PureVideo HD
Cấu hình sli tối đa
2-way

Bộ nhớ

Kích thước
256 MB
Loại
GDDR3
độ rộng giao diện bộ nhớ
256 bit
Tốc độ xung nhịp
550 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
1100 MHz
Băng thông bộ nhớ
35.2 GB/s

Hiệu suất

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
5.88 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
5.88 Gigapixels/s

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Kiến trúc CineFX Shading Thế hệ thứ ba
Tên
NV41
Số lượng transistor
222 triệu
Quy trình chế tạo
130 nm
Giao diện bus
PCI-E 1.0 x 16

LõI

đơn vị kết cấu
12
Rops
12
Bộ xử lý pixel shader
12
Bộ xử lý shader đỉnh
5
Ramdacs
400 MHz

TầN Số đồNG Hồ

đồng hồ đồ họa
490 MHz

API

Hỗ trợ directx
9.0c
Hỗ trợ opengl
2.1
Mô hình shader pixel
3.0
Mô hình shader đỉnh
3.0

Cổng kết nối

Kích thước
256 MB
Loại
GDDR3
độ rộng giao diện bộ nhớ
256 bit
Tốc độ xung nhịp
550 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
1100 MHz
Băng thông bộ nhớ
35.2 GB/s
256-TC-N416-LA
EVGA
NVIDIA GeForce 7100 GS
DDR2
5.34 GB/s
03G-P4-6166-KR
EVGA
7680 x 4320 @60 Hz
GDDR5
192.19 GB/s
512-TC-N425-LA
EVGA
NVIDIA GeForce 7300 LE
DDR2
4.26 GB/s
512-TC-N427-LA
EVGA
NVIDIA GeForce 7300 GS
DDR2
5.6 GB/s
640-P2-N823-AR
EVGA
NVIDIA GeForce 8800 GTS
GDDR3
68 GB/s
064-A8-N300-B2
EVGA
NVIDIA GeForce FX 5200
DDR
3.2 GB/s
128-A8-NV95-AX, 128-A8-NV95-BX, 128-A8-NV95-LX, 128-A8-NV95-R1
EVGA
NVIDIA GeForce4 MX 4000
DDR
3.2 GB/s

Đánh giá của người dùng cho EVGA GeForce 6800GS CO SC


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn