EVGA GeForce MX 4000

Phiên bản
Phiên bản
128-A8-NV95-AX, 128-A8-NV95-BX, 128-A8-NV95-LX, 128-A8-NV95-R1
Thương hiệu
Thương hiệu
EVGA
GPU
GPU
NVIDIA GeForce4 MX 4000
RAM
RAM
DDR
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
3.2 GB/s

EVGA GeForce MX 4000 Giá


EVGA GeForce MX 4000 Thông số chính


Thương hiệu
EVGA
Mẫu
EVGA GeForce MX 4000
Phiên bản
128-A8-NV95-AX, 128-A8-NV95-BX, 128-A8-NV95-LX, 128-A8-NV95-R1
Danh mục
Gpus
GPU
NVIDIA GeForce4 MX 4000
RAM
DDR
Dung lượng RAM
3.2 GB/s

EVGA GeForce MX 4000 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
EVGA GeForce MX 4000
Nhà sản xuất
EVGA
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
  • 128-A8-NV95-AX
  • 128-A8-NV95-BX
  • 128-A8-NV95-LX
  • 128-A8-NV95-R1
Cơ sở gpu
NVIDIA GeForce4 MX 4000

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Single Slot

KíCH THướC

Kích thước
6.61 inches (168 mm) x 4.12 inches (105 mm)

CHIềU DàI CủA THẻ

Chiều dài của thẻ
  • 168 mm
  • 6.61 inches

CHIềU CAO CủA THẻ

Chiều cao của thẻ
  • 105 mm
  • 4.12 inches

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải vga tối đa
2048 x 1536

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
  • 2x MSAA
  • Accuview (4XS FSAA)

Bộ nhớ

Kích thước
128 MB
Loại
DDR
độ rộng giao diện bộ nhớ
64 bit
Tốc độ xung nhịp
200 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
400 MHz
Băng thông bộ nhớ
3.2 GB/s

Hiệu suất

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
1.0 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
500 Megapixels/s

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
NVIDIA Video Processing Engine
Tên
NV18
Số lượng transistor
29 triệu
Quy trình chế tạo
150 nm
Giao diện bus
AGP 8x

LõI

đơn vị kết cấu
4
Rops
2
Bộ xử lý pixel shader
2
Bộ xử lý shader đỉnh
0
Ramdacs
350 MHz

TầN Số đồNG Hồ

đồng hồ đồ họa
250 MHz

API

Hỗ trợ directx
8.0
Hỗ trợ opengl
1.3
Mô hình shader pixel
1.1
Mô hình shader đỉnh
1.1

Cổng kết nối

Kích thước
128 MB
Loại
DDR
độ rộng giao diện bộ nhớ
64 bit
Tốc độ xung nhịp
200 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
400 MHz
Băng thông bộ nhớ
3.2 GB/s
064-A8-N300-B2
EVGA
NVIDIA GeForce FX 5200
DDR
3.2 GB/s
512-TC-N425-LA
EVGA
NVIDIA GeForce 7300 LE
DDR2
4.26 GB/s
256-TC-N416-LA
EVGA
NVIDIA GeForce 7100 GS
DDR2
5.34 GB/s
640-P2-N823-AR
EVGA
NVIDIA GeForce 8800 GTS
GDDR3
68 GB/s
512-TC-N427-LA
EVGA
NVIDIA GeForce 7300 GS
DDR2
5.6 GB/s
256-P2-N390-AX, 256-P2-N390-TX
EVGA
NVIDIA GeForce 6800 GS
GDDR3
35.2 GB/s
03G-P4-6166-KR
EVGA
7680 x 4320 @60 Hz
GDDR5
192.19 GB/s

Đánh giá của người dùng cho EVGA GeForce MX 4000


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn