XFX GeForce GTX 285 Black Edition

Phiên bản
Phiên bản
GX-285N-ZWBF
Thương hiệu
Thương hiệu
XFX
GPU
GPU
NVIDIA GeForce GTX 285
RAM
RAM
GDDR3
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
166.4 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
2560 x 1600

XFX GeForce GTX 285 Black Edition Giá


XFX GeForce GTX 285 Black Edition Thông số chính


Thương hiệu
XFX
Mẫu
XFX GeForce GTX 285 Black Edition
Phiên bản
GX-285N-ZWBF
Danh mục
Gpus
GPU
NVIDIA GeForce GTX 285
RAM
GDDR3
Dung lượng RAM
166.4 GB/s
Độ phân giải
2560 x 1600

XFX GeForce GTX 285 Black Edition Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
XFX GeForce GTX 285 Black Edition
Nhà sản xuất
XFX
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
GX-285N-ZWBF
Cơ sở gpu
NVIDIA GeForce GTX 285

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Dual Slot

KíCH THướC

Kích thước
10.51 inches (267 mm) x 4.376 inches (111 mm)

CHIềU DàI CủA THẻ

Chiều dài của thẻ
  • 267 mm
  • 10.51 inches

CHIềU CAO CủA THẻ

Chiều cao của thẻ
  • 111 mm
  • 4.376 inches

Màn hình

độ PHâN GIảI

Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 2 màn hình
độ phân giải hdmi tối đa
1920 x 1200
độ phân giải dvi tối đa
2560 x 1600
độ phân giải vga tối đa
2048 x 1536
Hỗ trợ hdmi
Hiện tại

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
16 x CSAA
Các tính năng bổ sung
  • 3D Vision
  • 3D Vision Surround
  • HDCP
  • Hỗ trợ High Dynamic Range (HDR)
  • HybridPower Technology
  • PhysX
  • PureVideo HD
Cấu hình sli tối đa
3-way

Bộ nhớ

Kích thước
1024 MB
Loại
GDDR3
độ rộng giao diện bộ nhớ
512 bits
Tốc độ xung nhịp
1300 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
2600 MHz
Băng thông bộ nhớ
166.4 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
204 W
Nhiệt độ gpu tối đa
105°C

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
744.96 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
55.2 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
22.08 Gigapixels/s

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Kiến trúc Shader thế hệ thứ 2 thống nhất
Tên
GT200b
Số lượng transistor
1,4 tỷ
Quy trình chế tạo
55 nm
Giao diện bus
PCI-E 2.0 x 16

LõI

Lõi cuda
240
đơn vị kết cấu
80
Rops
32
Ramdacs
400 MHz

TầN Số đồNG Hồ

đồng hồ đồ họa
690 MHz
Tốc độ xử lý
1552 MHz

PHIêN BảN CUDA

Phiên bản cuda
1.3

API

Hỗ trợ directx
10.0
Hỗ trợ opengl
3.3
Mô hình shader
4.0

Cổng kết nối

Kích thước
1024 MB
Loại
GDDR3
độ rộng giao diện bộ nhớ
512 bits
Tốc độ xung nhịp
1300 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
2600 MHz
Băng thông bộ nhớ
166.4 GB/s
PV-T86J-YALG
XFX
NVIDIA GeForce 8500 GT DDR2
DDR2
8.53 GB/s
PV-T94G-YAL3
XFX
NVIDIA GeForce 9400 GT DDR2
DDR2
12.8 GB/s
FX-779A-ZNJ4
XFX
4096 x 2160
GDDR5
102.4 GB/s
R9-290X-EDBD
XFX
4096 x 2160
GDDR5
320 GB/s
PV-T98F-YDBU
XFX
NVIDIA GeForce 9800 GTX
GDDR3
72.96 GB/s
RX-480P8LFB6
XFX
7680 x 4320
GDDR5
256 GB/s
GT-240X-YAFC
XFX
2560 x 1600
DDR3
25.6 GB/s

Đánh giá của người dùng cho XFX GeForce GTX 285 Black Edition


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn