XFX Radeon RX 480 RS 8GB

Phiên bản
Phiên bản
RX-480P8LFB6
Thương hiệu
Thương hiệu
XFX
GPU
GPU
AMD Radeon RX 480
RAM
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
256 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
7680 x 4320

XFX Radeon RX 480 RS 8GB Giá


XFX Radeon RX 480 RS 8GB Thông số chính


Thương hiệu
XFX
Mẫu
XFX Radeon RX 480 RS 8GB
Phiên bản
RX-480P8LFB6
Danh mục
Gpus
GPU
AMD Radeon RX 480
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
256 GB/s
Độ phân giải
7680 x 4320

XFX Radeon RX 480 RS 8GB Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
XFX Radeon RX 480 RS 8GB
Nhà sản xuất
XFX
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
RX-480P8LFB6
Cơ sở gpu
AMD Radeon RX 480

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Dual Slot

KíCH THướC

Kích thước
9.45 inches (240 mm) x 4.76 inches (121 mm)

CHIềU DàI CủA THẻ

Chiều dài của thẻ
  • 240 mm
  • 9.45 inches

CHIềU CAO CủA THẻ

Chiều cao của thẻ
  • 121 mm
  • 4.76 inches

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
7680 x 4320
Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 5 màn hình
độ phân giải hdmi tối đa
4096 x 3112
độ phân giải displayport tối đa
7680 x 4320
độ phân giải dvi tối đa
2560 x 1600
Hỗ trợ hdmi
Hiện tại
Phiên bản hdmi
2.0b

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
  • 24 x MSAA
  • 24 x SSAA
  • Adaptive AA
  • EQAA
  • MLAA 2.0
Bộ giải mã
  • Adobe Flash
  • DXVA 1.0 & 2.0
  • H.264
  • MPEG 2 (SH & HD)
  • MPEG-4 Phần 2 (DivX/Xvid)
  • MVC (Blu-ray 3D)
  • VC-1
  • WMV HD
Các tính năng bổ sung
  • Direct Compute 12
  • AMD PowerTune
  • AMD ZeroCore Power
  • ATI/AMD PowerPlay
  • Công nghệ HD3D
  • HDCP
  • Hỗ trợ High Dynamic Range (HDR)
Màu rops
32
Cấu hình crossfire tối đa
2-way

Bộ nhớ

Kích thước
8192 MB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
256 bit
Tốc độ xung nhịp
2000 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
8000 MHz
Băng thông bộ nhớ
256 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
120 W

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
5935.10 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
185.47 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
41.22 Gigapixels/s

CáC CHỉ Số HIệU SUấT Bổ SUNG

đơn vị tính toán
36

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Graphics Core Next 4.0
Tên
Ellesmere XT
Số lượng transistor
5.7 tỷ
Quy trình chế tạo
14 nm
Giao diện bus
PCI-E 3.0 x 16

LõI

đơn vị kết cấu
144
Bộ xử lý stream
2304

TầN Số đồNG Hồ

Tốc độ tăng tốc
1288 MHz

API

Hỗ trợ directx
12.0
Hỗ trợ opengl
4.6
Hỗ trợ vulkan
1.1.108
Hỗ trợ opencl
2.0
Mô hình shader
6.4
Hỗ trợ mantle
Hiện tại

Cổng kết nối

Kích thước
8192 MB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
256 bit
Tốc độ xung nhịp
2000 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
8000 MHz
Băng thông bộ nhớ
256 GB/s
PV-T94G-YAL3
XFX
NVIDIA GeForce 9400 GT DDR2
DDR2
12.8 GB/s
PV-T86J-YALG
XFX
NVIDIA GeForce 8500 GT DDR2
DDR2
8.53 GB/s
PV-T98F-YDBU
XFX
NVIDIA GeForce 9800 GTX
GDDR3
72.96 GB/s
GX-285N-ZWBF
XFX
2560 x 1600
GDDR3
166.4 GB/s
GT-240X-YAFC
XFX
2560 x 1600
DDR3
25.6 GB/s
R9-290X-EDBD
XFX
4096 x 2160
GDDR5
320 GB/s
FX-779A-ZNJ4
XFX
4096 x 2160
GDDR5
102.4 GB/s

Đánh giá của người dùng cho XFX Radeon RX 480 RS 8GB


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn