HIS RX 570 IceQ X² OC 8GB

Phiên bản
Phiên bản
HS-570R8LCNR
Thương hiệu
Thương hiệu
HIS
GPU
GPU
AMD Radeon RX 570
RAM
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
224.0 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
7680 x 4320

HIS RX 570 IceQ X² OC 8GB Giá


HIS RX 570 IceQ X² OC 8GB Thông số chính


Thương hiệu
HIS
Mẫu
HIS RX 570 IceQ X² OC 8GB
Phiên bản
HS-570R8LCNR
Danh mục
Gpus
GPU
AMD Radeon RX 570
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
224.0 GB/s
Độ phân giải
7680 x 4320

HIS RX 570 IceQ X² OC 8GB Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
HIS RX 570 IceQ X² OC 8GB
Nhà sản xuất
HIS
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
HS-570R8LCNR
Cơ sở gpu
AMD Radeon RX 570

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Dual Slot

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
7680 x 4320
Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 5 màn hình
độ phân giải hdmi tối đa
4096 x 3112
độ phân giải displayport tối đa
7680 x 4320
độ phân giải dvi tối đa
2560 x 1600
Hỗ trợ hdmi
Hiện tại
Phiên bản hdmi
2.0b

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
  • 24 x MSAA
  • 24 x SSAA
  • Adaptive AA
  • EQAA
  • MLAA 2.0
Bộ giải mã
  • Adobe Flash
  • DXVA 1.0 & 2.0
  • H.264
  • MPEG 2 (SH & HD)
  • MPEG-4 Phần 2 (DivX/Xvid)
  • MVC (Blu-ray 3D)
  • VC-1
  • WMV HD
Các tính năng bổ sung
  • Direct Compute 12
  • AMD PowerTune
  • AMD ZeroCore Power
  • ATI/AMD PowerPlay
  • Công nghệ HD3D
  • HDCP
  • Hỗ trợ High Dynamic Range (HDR)
Màu rops
32
Cấu hình crossfire tối đa
2-way

Bộ nhớ

Kích thước
8192 MB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
256 bit
Tốc độ xung nhịp
1750 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
7000 MHz
Băng thông bộ nhớ
224.0 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
120 W

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
5095.42 GFLOPS
Bios 2 độ chính xác đơn
5177.34 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
  • 159.23
  • 161.79 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
  • 39.81
  • 40.45 Gigapixels/s

CáC CHỉ Số HIệU SUấT Bổ SUNG

đơn vị tính toán
32

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Graphics Core Next 4.0
Tên
Polaris 20 XL
Số lượng transistor
5.7 tỷ
Quy trình chế tạo
14 nm
Giao diện bus
PCI-E 3.0 x 16

LõI

đơn vị kết cấu
128
Bộ xử lý stream
2048

TầN Số đồNG Hồ

Tốc độ tăng tốc
1244 MHz
đồng hồ đồ họa
1168 MHz
Bios 2 tăng tốc độ xung nhịp
1264 MHz

API

Hỗ trợ directx
12.0
Hỗ trợ opengl
4.6
Hỗ trợ vulkan
1.1.108
Hỗ trợ opencl
2.0
Mô hình shader
6.4
Hỗ trợ mantle
Hiện tại

Cổng kết nối

Kích thước
8192 MB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
256 bit
Tốc độ xung nhịp
1750 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
7000 MHz
Băng thông bộ nhớ
224.0 GB/s
H795Q3G2M
HIS
4096 x 2160
GDDR5
240 GB/s
HX80F256-3TOA
HIS
ATI Radeon X800
GDDR3
22.4 GB/s
H165PRF512A-R
HIS
2560 x 1600
DDR2
12.8 GB/s
H160PRQ512
HIS
2560 x 1600
DDR2
12.8 GB/s
HIS
ATI Radeon X1300 XT GDDR3
GDDR3
22.08 GB/s
H180CF512
HIS
2560 x 1600
GDDR3
48 GB/s
H960F256-1DTA
HIS
ATI Radeon 9600
DDR
6.4 GB/s

Đánh giá của người dùng cho HIS RX 570 IceQ X² OC 8GB


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn