HIS Radeon RX 5700 IceQ X² 8GB

Phiên bản
Phiên bản
HS-57LR8DSBR
Thương hiệu
Thương hiệu
HIS
GPU
GPU
AMD Radeon RX 5700
RAM
RAM
GDDR6
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
448 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
7680 x 4320

HIS Radeon RX 5700 IceQ X² 8GB Giá


HIS Radeon RX 5700 IceQ X² 8GB Thông số chính


Thương hiệu
HIS
Mẫu
HIS Radeon RX 5700 IceQ X² 8GB
Phiên bản
HS-57LR8DSBR
Danh mục
Gpus
GPU
AMD Radeon RX 5700
RAM
GDDR6
Dung lượng RAM
448 GB/s
Độ phân giải
7680 x 4320

HIS Radeon RX 5700 IceQ X² 8GB Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
HIS Radeon RX 5700 IceQ X² 8GB
Nhà sản xuất
HIS
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
HS-57LR8DSBR
Cơ sở gpu
AMD Radeon RX 5700

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Triple Slot

KíCH THướC

Kích thước
12.09 inches (307 mm) x 5.79 inches (147 mm)

CHIềU DàI CủA THẻ

Chiều dài của thẻ
  • 307 mm
  • 12.09 inches

CHIềU CAO CủA THẻ

Chiều cao của thẻ
  • 147 mm
  • 5.79 inches

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
7680 x 4320
Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 4 màn hình
độ phân giải hdmi tối đa
4096 x 3112
độ phân giải displayport tối đa
7680 x 4320
Hỗ trợ hdmi
Hiện tại
Phiên bản hdmi
2.0b

CôNG NGHệ

Các tính năng bổ sung
  • Direct Compute 12
  • AMD PowerTune
  • AMD ZeroCore Power
  • ATI/AMD PowerPlay
  • Công nghệ HD3D
  • HDCP 2.3
  • Hỗ trợ High Dynamic Range (HDR)
Màu rops
64

Bộ nhớ

Kích thước
8192 MB
Loại
GDDR6
độ rộng giao diện bộ nhớ
256 bit
Tốc độ xung nhịp
1750 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
14000 MHz
Băng thông bộ nhớ
448 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
180 W

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
8064.00 GFLOPS
độ chính xác kép
504.00 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
252.0 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
112.0 Gigapixels/s

CáC CHỉ Số HIệU SUấT Bổ SUNG

đơn vị tính toán
36

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
RDNA 1.0
Tên
Navi 10 XL
Số lượng transistor
10.3 tỷ
Quy trình chế tạo
7 nm
Giao diện bus
PCI-E 4.0 x 16

LõI

đơn vị kết cấu
144
Bộ xử lý stream
2304

TầN Số đồNG Hồ

Tốc độ tăng tốc
1750 MHz
đồng hồ đồ họa
1515 MHz
đồng hồ đếm giờ chơi game
1675 MHz

API

Hỗ trợ directx
12.0
Hỗ trợ opengl
4.6
Hỗ trợ vulkan
1.1.121
Hỗ trợ opencl
2.0
Mô hình shader
6.4
Hỗ trợ mantle
Hiện tại

Cổng kết nối

Kích thước
8192 MB
Loại
GDDR6
độ rộng giao diện bộ nhớ
256 bit
Tốc độ xung nhịp
1750 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
14000 MHz
Băng thông bộ nhớ
448 GB/s
H795Q3G2M
HIS
4096 x 2160
GDDR5
240 GB/s
H160PRQ512
HIS
2560 x 1600
DDR2
12.8 GB/s
HX80F256-3TOA
HIS
ATI Radeon X800
GDDR3
22.4 GB/s
H165PRF512A-R
HIS
2560 x 1600
DDR2
12.8 GB/s
H960F256-1DTA
HIS
ATI Radeon 9600
DDR
6.4 GB/s
HIS
ATI Radeon X1300 XT GDDR3
GDDR3
22.08 GB/s
H180CF512
HIS
2560 x 1600
GDDR3
48 GB/s

Đánh giá của người dùng cho HIS Radeon RX 5700 IceQ X² 8GB


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn