HIS Radeon R9 290X iPower IceQ X² Turbo

Phiên bản
Phiên bản
H290XQMT4GD
Thương hiệu
Thương hiệu
HIS
GPU
GPU
AMD Radeon R9 290X
RAM
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
345.6 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
4096 x 2160

HIS Radeon R9 290X iPower IceQ X² Turbo Giá


HIS Radeon R9 290X iPower IceQ X² Turbo Thông số chính


Thương hiệu
HIS
Mẫu
HIS Radeon R9 290X iPower IceQ X² Turbo
Phiên bản
H290XQMT4GD
Danh mục
Gpus
GPU
AMD Radeon R9 290X
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
345.6 GB/s
Độ phân giải
4096 x 2160

HIS Radeon R9 290X iPower IceQ X² Turbo Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
HIS Radeon R9 290X iPower IceQ X² Turbo
Nhà sản xuất
HIS
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
H290XQMT4GD
Cơ sở gpu
AMD Radeon R9 290X

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Dual Slot

KíCH THướC

Kích thước
11.69 inches (297 mm) x 5.63 inches (143 mm)

CHIềU DàI CủA THẻ

Chiều dài của thẻ
  • 297 mm
  • 11.69 inches

CHIềU CAO CủA THẻ

Chiều cao của thẻ
  • 143 mm
  • 5.63 inches

Màn hình

độ PHâN GIảI

Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 4 màn hình
độ phân giải hdmi tối đa
4096 x 3112
độ phân giải displayport tối đa
4096 x 2160
độ phân giải dvi tối đa
2560 x 1600
Hỗ trợ hdmi
Hiện tại
Phiên bản hdmi
1.4a

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
  • 24 x MSAA
  • 24 x SSAA
  • Adaptive AA
  • EQAA
  • MLAA 2.0
Bộ giải mã
  • Adobe Flash
  • DXVA 1.0 & 2.0
  • H.264
  • MPEG 2 (SH & HD)
  • MPEG-4 Phần 2 (DivX/Xvid)
  • MVC (Blu-ray 3D)
  • VC-1
  • WMV HD
Các tính năng bổ sung
  • AMD PowerTune
  • AMD ZeroCore Power
  • ATI/AMD PowerPlay
  • Direct Compute 11
  • Công nghệ HD3D
  • HDCP
  • Hỗ trợ High Dynamic Range (HDR)
Màu rops
64
Cấu hình crossfire tối đa
4-way

Bộ nhớ

Kích thước
4096 MB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
512 bit
Tốc độ xung nhịp
1350 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
5400 MHz
Băng thông bộ nhớ
345.6 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
250 W

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
5857.28 GFLOPS
độ chính xác kép
732.16 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
183.04 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
66.56 Gigapixels/s

CáC CHỉ Số HIệU SUấT Bổ SUNG

đơn vị tính toán
44

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Graphics Core Next 2.0
Tên
Hawaii XT
Số lượng transistor
6.3 tỷ
Quy trình chế tạo
28 nm
Giao diện bus
PCI-E 3.0 x 16

LõI

đơn vị kết cấu
176
Bộ xử lý stream
2816
Ramdacs
400 MHz

TầN Số đồNG Hồ

Tốc độ tăng tốc
1040 MHz

API

Hỗ trợ directx
11.2
Hỗ trợ opengl
4.3
Hỗ trợ vulkan
1.1.108
Hỗ trợ opencl
1.2
Mô hình shader
6.3
Hỗ trợ mantle
Hiện tại

Cổng kết nối

Kích thước
4096 MB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
512 bit
Tốc độ xung nhịp
1350 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
5400 MHz
Băng thông bộ nhớ
345.6 GB/s
H795Q3G2M
HIS
4096 x 2160
GDDR5
240 GB/s
H160PRQ512
HIS
2560 x 1600
DDR2
12.8 GB/s
HX80F256-3TOA
HIS
ATI Radeon X800
GDDR3
22.4 GB/s
H165PRF512A-R
HIS
2560 x 1600
DDR2
12.8 GB/s
H960F256-1DTA
HIS
ATI Radeon 9600
DDR
6.4 GB/s
HIS
ATI Radeon X1300 XT GDDR3
GDDR3
22.08 GB/s
H180CF512
HIS
2560 x 1600
GDDR3
48 GB/s

Đánh giá của người dùng cho HIS Radeon R9 290X iPower IceQ X² Turbo


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn