HIS Radeon HD 5570 IceQ

Thương hiệu
Thương hiệu
HIS
GPU
GPU
ATI Radeon HD 5570 GDDR3
RAM
RAM
GDDR3
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
16 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
2560 x 1600

HIS Radeon HD 5570 IceQ Giá


HIS Radeon HD 5570 IceQ Thông số chính


Thương hiệu
HIS
Mẫu
HIS Radeon HD 5570 IceQ
Danh mục
Gpus
GPU
ATI Radeon HD 5570 GDDR3
RAM
GDDR3
Dung lượng RAM
16 GB/s
Độ phân giải
2560 x 1600

HIS Radeon HD 5570 IceQ Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
HIS Radeon HD 5570 IceQ
Nhà sản xuất
HIS
Phân khúc thị trường
Desktop
Cơ sở gpu
ATI Radeon HD 5570 GDDR3

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Dual Slot

KíCH THướC

Kích thước
7.95 inches (202 mm) x 5.00 inches (127 mm)

CHIềU DàI CủA THẻ

Chiều dài của thẻ
  • 202 mm
  • 7.95 inches

CHIềU CAO CủA THẻ

Chiều cao của thẻ
  • 127 mm
  • 5.00 inches

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
2560 x 1600
Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 3 màn hình
độ phân giải hdmi tối đa
1920 x 1200
độ phân giải dvi tối đa
2560 x 1600
độ phân giải vga tối đa
2048 x 1536
Hỗ trợ hdmi
Hiện tại
Phiên bản hdmi
1.3a

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
  • 24 x MSAA
  • 24 x SSAA
  • Adaptive AA
Bộ giải mã
  • Adobe Flash
  • DivX
  • H.264
  • MPEG 1
  • MPEG-2
  • VC-1
Các tính năng bổ sung
  • ATI/AMD PowerPlay
  • Direct Compute 11
  • Công nghệ HD3D
  • HDCP
  • Hỗ trợ High Dynamic Range (HDR)
Màu rops
8
Cấu hình crossfire tối đa
2-way

Bộ nhớ

Kích thước
2048 MB
Loại
GDDR3
độ rộng giao diện bộ nhớ
128 bit
Tốc độ xung nhịp
500 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
1000 MHz
Băng thông bộ nhớ
16 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
39 W

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
520 GFLOPS
độ chính xác kép
n/a

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
13 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
5.2 Gigapixels/s

CáC CHỉ Số HIệU SUấT Bổ SUNG

Lượng thông qua đa giác
650 triệu đa giác/giây
Z/stencil rops
32

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
TeraScale 2 Kiến trúc Xử lý Thống nhất
Tên
Redwood PRO (RV830 Pro)
Số lượng transistor
627 triệu
Quy trình chế tạo
40 nm
Giao diện bus
PCI-E 2.1 x 16

LõI

đơn vị kết cấu
20
Bộ xử lý stream
400
Ramdacs
400 MHz

TầN Số đồNG Hồ

đồng hồ đồ họa
650 MHz

API

Hỗ trợ directx
11.0
Hỗ trợ opengl
4.1
Hỗ trợ opencl
1.1
Mô hình shader
5.0

Hỗ TRợ DRIVER WINDOWS

Hỗ trợ driver windows
  • Windows 7
  • Windows Vista
  • Windows XP

Cổng kết nối

Kích thước
2048 MB
Loại
GDDR3
độ rộng giao diện bộ nhớ
128 bit
Tốc độ xung nhịp
500 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
1000 MHz
Băng thông bộ nhớ
16 GB/s
H795Q3G2M
HIS
4096 x 2160
GDDR5
240 GB/s
HIS
ATI Radeon X1300 XT GDDR3
GDDR3
22.08 GB/s
H180CF512
HIS
2560 x 1600
GDDR3
48 GB/s
H960F256-1DTA
HIS
ATI Radeon 9600
DDR
6.4 GB/s
HX80F256-3TOA
HIS
ATI Radeon X800
GDDR3
22.4 GB/s
H165PRF512A-R
HIS
2560 x 1600
DDR2
12.8 GB/s
H160PRQ512
HIS
2560 x 1600
DDR2
12.8 GB/s

Đánh giá của người dùng cho HIS Radeon HD 5570 IceQ


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn