Gainward GeForce RTX 3080 Phoenix

Phiên bản
Phiên bản
NED3080019IA-132AX (Barcode: 471056224-1952)
Thương hiệu
Thương hiệu
Gainward
GPU
GPU
NVIDIA GeForce RTX 3080
RAM
RAM
GDDR6X
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
760.32 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
7680 x 4320 @120 Hz

Gainward GeForce RTX 3080 Phoenix Giá


Gainward GeForce RTX 3080 Phoenix Thông số chính


Thương hiệu
Gainward
Mẫu
Gainward GeForce RTX 3080 Phoenix
Phiên bản
NED3080019IA-132AX (Barcode: 471056224-1952)
Danh mục
Gpus
GPU
NVIDIA GeForce RTX 3080
RAM
GDDR6X
Dung lượng RAM
760.32 GB/s
Độ phân giải
7680 x 4320 @120 Hz

Gainward GeForce RTX 3080 Phoenix Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
Gainward GeForce RTX 3080 Phoenix
Nhà sản xuất
Gainward
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
NED3080019IA-132AX (Barcode: 471056224-1952)
Cơ sở gpu
NVIDIA GeForce RTX 3080

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Triple Slot

KíCH THướC

Kích thước
11.57 inches (294 mm) x 4.41 inches (112 mm)

CHIềU DàI CủA THẻ

Chiều dài của thẻ
  • 294 mm
  • 11.57 inches

CHIềU CAO CủA THẻ

Chiều cao của thẻ
  • 112 mm
  • 4.41 inches

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
7680 x 4320 @60 Hz
Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 4 màn hình
độ phân giải hdmi tối đa
4096 x 2160 @ 60 Hz
độ phân giải displayport tối đa
7680 x 4320 @120 Hz
Hỗ trợ hdmi
Hiện tại
Phiên bản hdmi
2.1

CôNG NGHệ

Các tính năng bổ sung
  • 3D Vision
  • 3D Vision Surround
  • HDCP 2.3
  • PhysX

Bộ nhớ

Kích thước
10 GB
Loại
GDDR6X
độ rộng giao diện bộ nhớ
320 bit
Tốc độ xung nhịp
1188 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
19.01 GHz
Băng thông bộ nhớ
760.32 GB/s
Bộ nhớ đệm l1
128 KB mỗi SM
Bộ nhớ đệm l2
5 MB

Nguồn

Công suất tối đa
320 W

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
29.78 TFLOPS
độ chính xác kép
930.24 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
465.12 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
164.16 Gigapixels/s

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Ampere
Tên
GA102-200-K1-A1
Số lượng transistor
28 tỷ
Quy trình chế tạo
8 nm
Giao diện bus
PCI-E 4.0 x 16

LõI

Lõi cuda
8704
đơn vị kết cấu
272
Rops
96
Lõi rt
68
Lõi tensor
272
Số lượng sm
68

TầN Số đồNG Hồ

Tốc độ cơ bản
1440 MHz
Tốc độ tăng tốc
1710 MHz

PHIêN BảN CUDA

Phiên bản cuda
8.5

API

Hỗ trợ directx
12 Ultimate
Hỗ trợ opengl
4.6
Hỗ trợ vulkan
1.2
Hỗ trợ opencl
2.0
Mô hình shader
6.5

Cổng kết nối

Kích thước
10 GB
Loại
GDDR6X
độ rộng giao diện bộ nhớ
320 bit
Tốc độ xung nhịp
1188 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
19.01 GHz
Băng thông bộ nhớ
760.32 GB/s
Bộ nhớ đệm l1
128 KB mỗi SM
Bộ nhớ đệm l2
5 MB
Gainward
1600 x 1200
DDR
27.2 GB/s
Barcode: 426018336-3477
Gainward
4096 x 2160 @ 60 Hz
GDDR5
336.48 GB/s
Gainward
1600 x 1200
DDR
8.8 GB/s
Barcode: 471846200-5094
Gainward
1600 x 1200
DDR
3.2 GB/s
Barcode: 426018336-3866
Gainward
2560 x 1600
GDDR5
40 GB/s
Barcode: 471846200-8460
Gainward
NVIDIA GeForce 8600 GTS
GDDR3
35.2 GB/s
Barcode: 426018336-3439
Gainward
4096 x 2160 @ 60 Hz
GDDR5
336.48 GB/s

Đánh giá của người dùng cho Gainward GeForce RTX 3080 Phoenix


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn