Gainward GeForce RTX 2080 Ti Phoenix

Phiên bản
Phiên bản
Barcode: 426018336-4115
Thương hiệu
Thương hiệu
Gainward
GPU
GPU
NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti
RAM
RAM
GDDR6
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
616.0 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
7680 x 4320 @120 Hz

Gainward GeForce RTX 2080 Ti Phoenix Giá


Gainward GeForce RTX 2080 Ti Phoenix Thông số chính


Thương hiệu
Gainward
Mẫu
Gainward GeForce RTX 2080 Ti Phoenix
Phiên bản
Barcode: 426018336-4115
Danh mục
Gpus
GPU
NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti
RAM
GDDR6
Dung lượng RAM
616.0 GB/s
Độ phân giải
7680 x 4320 @120 Hz

Gainward GeForce RTX 2080 Ti Phoenix Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
Gainward GeForce RTX 2080 Ti Phoenix
Nhà sản xuất
Gainward
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
Barcode: 426018336-4115
Cơ sở gpu
NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Triple Slot

KíCH THướC

Kích thước
11.50 inches (292 mm) x 4.41 inches (112 mm)

CHIềU DàI CủA THẻ

Chiều dài của thẻ
  • 292 mm
  • 11.50 inches

CHIềU CAO CủA THẻ

Chiều cao của thẻ
  • 112 mm
  • 4.41 inches

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
7680 x 4320 @60 Hz
Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 4 màn hình
độ phân giải hdmi tối đa
4096 x 2160 @ 60 Hz
độ phân giải displayport tối đa
7680 x 4320 @120 Hz
Hỗ trợ hdmi
Hiện tại
Phiên bản hdmi
2.0b

CôNG NGHệ

Các tính năng bổ sung
  • 3D Vision
  • 3D Vision Surround
  • HDCP 2.2
  • PhysX

Bộ nhớ

Kích thước
11 GB
Loại
GDDR6
độ rộng giao diện bộ nhớ
352 bit
Tốc độ xung nhịp
1750 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
14000 MHz
Băng thông bộ nhớ
616.0 GB/s
Bộ nhớ đệm l2
5.5 MB

Nguồn

Công suất tối đa
250 W (285 W với USB)
Nhiệt độ gpu tối đa
89°C

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
13708.8 GFLOPS
độ chính xác kép
428.4 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
428.4 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
138.6 Gigapixels/s

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Turing
Tên
TU102-300A-K1-A1
Số lượng transistor
18.6 tỷ
Quy trình chế tạo
12 nm
Giao diện bus
PCI-E 3.0 x 16

LõI

Lõi cuda
4352
đơn vị kết cấu
272
Rops
88
Lõi rt
68
Lõi tensor
544

TầN Số đồNG Hồ

Tốc độ tăng tốc
1575 MHz

PHIêN BảN CUDA

Phiên bản cuda
7.5

API

Hỗ trợ directx
12.0
Hỗ trợ opengl
4.6
Hỗ trợ vulkan
1.1.117
Hỗ trợ opencl
1.2
Mô hình shader
6.4

Cổng kết nối

Kích thước
11 GB
Loại
GDDR6
độ rộng giao diện bộ nhớ
352 bit
Tốc độ xung nhịp
1750 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
14000 MHz
Băng thông bộ nhớ
616.0 GB/s
Bộ nhớ đệm l2
5.5 MB
Barcode: 426018336-3866
Gainward
2560 x 1600
GDDR5
40 GB/s
Barcode: 471846200-8460
Gainward
NVIDIA GeForce 8600 GTS
GDDR3
35.2 GB/s
Barcode: 426018336-3439
Gainward
4096 x 2160 @ 60 Hz
GDDR5
336.48 GB/s
Gainward
1600 x 1200
DDR
27.2 GB/s
Barcode: 426018336-3477
Gainward
4096 x 2160 @ 60 Hz
GDDR5
336.48 GB/s
Gainward
1600 x 1200
DDR
8.8 GB/s
Barcode: 471846200-5094
Gainward
1600 x 1200
DDR
3.2 GB/s

Đánh giá của người dùng cho Gainward GeForce RTX 2080 Ti Phoenix


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn