Gainward GeForce RTX 2080 Super Phoenix "GS"

Phiên bản
Phiên bản
Barcode: 471056224-1594
Thương hiệu
Thương hiệu
Gainward
GPU
GPU
NVIDIA GeForce RTX 2080 Super
RAM
RAM
GDDR6
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
496 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
7680 x 4320 @120 Hz

Gainward GeForce RTX 2080 Super Phoenix "GS" Giá


Gainward GeForce RTX 2080 Super Phoenix "GS" Thông số chính


Thương hiệu
Gainward
Mẫu
Gainward GeForce RTX 2080 Super Phoenix "GS"
Phiên bản
Barcode: 471056224-1594
Danh mục
Gpus
GPU
NVIDIA GeForce RTX 2080 Super
RAM
GDDR6
Dung lượng RAM
496 GB/s
Độ phân giải
7680 x 4320 @120 Hz

Gainward GeForce RTX 2080 Super Phoenix "GS" Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
Gainward GeForce RTX 2080 Super Phoenix "GS"
Nhà sản xuất
Gainward
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
Barcode: 471056224-1594
Cơ sở gpu
NVIDIA GeForce RTX 2080 Super

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Triple Slot

KíCH THướC

Kích thước
11.34 inches (288 mm) x 4.41 inches (112 mm)

CHIềU DàI CủA THẻ

Chiều dài của thẻ
  • 288 mm
  • 11.34 inches

CHIềU CAO CủA THẻ

Chiều cao của thẻ
  • 112 mm
  • 4.41 inches

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
7680 x 4320 @60 Hz
Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 4 màn hình
độ phân giải hdmi tối đa
4096 x 2160 @ 60 Hz
độ phân giải displayport tối đa
7680 x 4320 @120 Hz
Hỗ trợ hdmi
Hiện tại
Phiên bản hdmi
2.0b

CôNG NGHệ

Các tính năng bổ sung
  • 3D Vision
  • 3D Vision Surround
  • HDCP 2.2
  • PhysX

Bộ nhớ

Kích thước
8 GB
Loại
GDDR6
độ rộng giao diện bộ nhớ
256 bit
Tốc độ xung nhịp
1937.5 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
15500 MHz
Băng thông bộ nhớ
496 GB/s
Bộ nhớ đệm l2
4 MB

Nguồn

Công suất tối đa
250 W
Nhiệt độ gpu tối đa
89°C

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
11335.68 GFLOPS
độ chính xác kép
354.24 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
354.24 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
118.08 Gigapixels/s

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Turing
Tên
TU104-450-A1
Số lượng transistor
13.6 tỷ
Quy trình chế tạo
12 nm
Giao diện bus
PCI-E 3.0 x 16

LõI

Lõi cuda
3072
đơn vị kết cấu
192
Rops
64
Lõi rt
48
Lõi tensor
384

TầN Số đồNG Hồ

Tốc độ tăng tốc
1845 MHz

PHIêN BảN CUDA

Phiên bản cuda
7.5

API

Hỗ trợ directx
12.0
Hỗ trợ opengl
4.6
Hỗ trợ vulkan
1.2.131
Hỗ trợ opencl
1.2
Mô hình shader
6.5

Cổng kết nối

Kích thước
8 GB
Loại
GDDR6
độ rộng giao diện bộ nhớ
256 bit
Tốc độ xung nhịp
1937.5 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
15500 MHz
Băng thông bộ nhớ
496 GB/s
Bộ nhớ đệm l2
4 MB
Gainward
1600 x 1200
DDR
27.2 GB/s
Barcode: 426018336-3477
Gainward
4096 x 2160 @ 60 Hz
GDDR5
336.48 GB/s
Gainward
1600 x 1200
DDR
8.8 GB/s
Barcode: 471846200-5094
Gainward
1600 x 1200
DDR
3.2 GB/s
Barcode: 426018336-3866
Gainward
2560 x 1600
GDDR5
40 GB/s
Barcode: 471846200-8460
Gainward
NVIDIA GeForce 8600 GTS
GDDR3
35.2 GB/s
Barcode: 426018336-3439
Gainward
4096 x 2160 @ 60 Hz
GDDR5
336.48 GB/s

Đánh giá của người dùng cho Gainward GeForce RTX 2080 Super Phoenix "GS"


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn