Gainward GeForce GTX 1080 Ti Phoenix

Phiên bản
Phiên bản
Barcode: 426018336-3941
Thương hiệu
Thương hiệu
Gainward
GPU
GPU
NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti
RAM
RAM
GDDR5X
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
484.44 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
7680 x 4320 @60 Hz

Gainward GeForce GTX 1080 Ti Phoenix Giá


Gainward GeForce GTX 1080 Ti Phoenix Thông số chính


Thương hiệu
Gainward
Mẫu
Gainward GeForce GTX 1080 Ti Phoenix
Phiên bản
Barcode: 426018336-3941
Danh mục
Gpus
GPU
NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti
RAM
GDDR5X
Dung lượng RAM
484.44 GB/s
Độ phân giải
7680 x 4320 @60 Hz

Gainward GeForce GTX 1080 Ti Phoenix Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
Gainward GeForce GTX 1080 Ti Phoenix
Nhà sản xuất
Gainward
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
Barcode: 426018336-3941
Cơ sở gpu
NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Triple Slot

KíCH THướC

Kích thước
11.22 inches (285 mm) x 5.24 inches (133 mm)

CHIềU DàI CủA THẻ

Chiều dài của thẻ
  • 285 mm
  • 11.22 inches

CHIềU CAO CủA THẻ

Chiều cao của thẻ
  • 133 mm
  • 5.24 inches

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
7680 x 4320 @60 Hz
Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 5 màn hình
độ phân giải hdmi tối đa
4096 x 2160 @ 60 Hz
độ phân giải displayport tối đa
7680 x 4320 @60 Hz
độ phân giải dvi tối đa
2560 x 1600
Hỗ trợ hdmi
Hiện tại
Phiên bản hdmi
2.0b

CôNG NGHệ

Các tính năng bổ sung
  • 3D Vision
  • 3D Vision Surround
  • HDCP 2.2
  • PhysX
Cấu hình sli tối đa
4-way

Bộ nhớ

Kích thước
11 GB
Loại
GDDR5X
độ rộng giao diện bộ nhớ
352 bit
Tốc độ xung nhịp
1376.25 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
11010 MHz
Băng thông bộ nhớ
484.44 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
250 W
Nhiệt độ gpu tối đa
91°C

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
11339.78 GFLOPS
độ chính xác kép
354.37 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
354.37 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
139.22 Gigapixels/s

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Pascal
Tên
GP102-350-K1-A1
Số lượng transistor
12,0 tỷ
Quy trình chế tạo
16 nm
Giao diện bus
PCI-E 3.0 x 16

LõI

Lõi cuda
3584
đơn vị kết cấu
224
Rops
88

TầN Số đồNG Hồ

Tốc độ cơ bản
1480 MHz
Tốc độ tăng tốc
1582 MHz
Tăng cường
3.0

PHIêN BảN CUDA

Phiên bản cuda
6.1

API

Hỗ trợ directx
12.0
Hỗ trợ opengl
4.5
Hỗ trợ vulkan
1.1.73
Hỗ trợ opencl
1.2
Mô hình shader
6.2

Cổng kết nối

Kích thước
11 GB
Loại
GDDR5X
độ rộng giao diện bộ nhớ
352 bit
Tốc độ xung nhịp
1376.25 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
11010 MHz
Băng thông bộ nhớ
484.44 GB/s
Gainward
1600 x 1200
DDR
8.8 GB/s
Barcode: 471846200-5094
Gainward
1600 x 1200
DDR
3.2 GB/s
Gainward
1600 x 1200
DDR
27.2 GB/s
Barcode: 426018336-3477
Gainward
4096 x 2160 @ 60 Hz
GDDR5
336.48 GB/s
Barcode: 471846200-8460
Gainward
NVIDIA GeForce 8600 GTS
GDDR3
35.2 GB/s
Barcode: 426018336-3439
Gainward
4096 x 2160 @ 60 Hz
GDDR5
336.48 GB/s
Barcode: 426018336-3866
Gainward
2560 x 1600
GDDR5
40 GB/s

Đánh giá của người dùng cho Gainward GeForce GTX 1080 Ti Phoenix


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn