Gainward GeForce GTS 450 1024MB

Phiên bản
Phiên bản
Barcode: 4260183362135
Thương hiệu
Thương hiệu
Gainward
GPU
GPU
NVIDIA GeForce GTS 450 DDR3
RAM
RAM
GDDR3
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
22.4 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
2560 x 1600

Gainward GeForce GTS 450 1024MB Giá


Gainward GeForce GTS 450 1024MB Thông số chính


Thương hiệu
Gainward
Mẫu
Gainward GeForce GTS 450 1024MB
Phiên bản
Barcode: 4260183362135
Danh mục
Gpus
GPU
NVIDIA GeForce GTS 450 DDR3
RAM
GDDR3
Dung lượng RAM
22.4 GB/s
Độ phân giải
2560 x 1600

Gainward GeForce GTS 450 1024MB Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
Gainward GeForce GTS 450 1024MB
Nhà sản xuất
Gainward
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
Barcode: 4260183362135
Cơ sở gpu
NVIDIA GeForce GTS 450 DDR3

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Dual Slot

KíCH THướC

Kích thước
6.61 inches (168 mm) x 4.41 inches (112 mm)

CHIềU DàI CủA THẻ

Chiều dài của thẻ
  • 168 mm
  • 6.61 inches

CHIềU CAO CủA THẻ

Chiều cao của thẻ
  • 112 mm
  • 4.41 inches

Màn hình

độ PHâN GIảI

Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 3 màn hình
độ phân giải hdmi tối đa
1920 x 1200
độ phân giải dvi tối đa
2560 x 1600
độ phân giải vga tối đa
2048 x 1536
Hỗ trợ hdmi
Hiện tại
Phiên bản hdmi
1.3a

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
32 x CSAA
Các tính năng bổ sung
  • 3D Vision
  • Direct Compute
  • HDCP
  • PhysX
  • PureVideo HD
Cấu hình sli tối đa
2-Way

Bộ nhớ

Kích thước
1024 MB
Loại
GDDR3
độ rộng giao diện bộ nhớ
128 bit
Tốc độ xung nhịp
700 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
1400 MHz
Băng thông bộ nhớ
22.4 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
106 W
Nhiệt độ gpu tối đa
100°C

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
601.34 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
25.06 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
12.53 Gigapixels/s

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Fermi
Tên
GF106
Số lượng transistor
1,17 tỷ
Quy trình chế tạo
40 nm
Giao diện bus
PCI-E 2.0 x 16

LõI

Lõi cuda
192
đơn vị kết cấu
32
Rops
16
Ramdacs
400 MHz

TầN Số đồNG Hồ

đồng hồ đồ họa
783 MHz
Tốc độ xử lý
1566 MHz

PHIêN BảN CUDA

Phiên bản cuda
2.1

API

Hỗ trợ directx
11.0
Hỗ trợ opengl
4.0
Mô hình shader
5.0

Cổng kết nối

Kích thước
1024 MB
Loại
GDDR3
độ rộng giao diện bộ nhớ
128 bit
Tốc độ xung nhịp
700 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
1400 MHz
Băng thông bộ nhớ
22.4 GB/s
Gainward
1600 x 1200
DDR
27.2 GB/s
Barcode: 426018336-3477
Gainward
4096 x 2160 @ 60 Hz
GDDR5
336.48 GB/s
Gainward
1600 x 1200
DDR
8.8 GB/s
Barcode: 471846200-5094
Gainward
1600 x 1200
DDR
3.2 GB/s
Barcode: 426018336-3866
Gainward
2560 x 1600
GDDR5
40 GB/s
Barcode: 471846200-8460
Gainward
NVIDIA GeForce 8600 GTS
GDDR3
35.2 GB/s
Barcode: 426018336-3439
Gainward
4096 x 2160 @ 60 Hz
GDDR5
336.48 GB/s

Đánh giá của người dùng cho Gainward GeForce GTS 450 1024MB


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn