Gainward GeForce GT 740 "one-slot cooler"

Phiên bản
Phiên bản
Barcode: 426018336-3170
Thương hiệu
Thương hiệu
Gainward
GPU
GPU
NVIDIA GeForce GT 740 DDR3
RAM
RAM
DDR3
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
28.51 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
2560 x 1600

Gainward GeForce GT 740 "one-slot cooler" Giá


Gainward GeForce GT 740 "one-slot cooler" Thông số chính


Thương hiệu
Gainward
Mẫu
Gainward GeForce GT 740 "one-slot cooler"
Phiên bản
Barcode: 426018336-3170
Danh mục
Gpus
Ngày phát hành
2014-05-01
GPU
NVIDIA GeForce GT 740 DDR3
RAM
DDR3
Dung lượng RAM
28.51 GB/s
Độ phân giải
2560 x 1600

Gainward GeForce GT 740 "one-slot cooler" Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
Gainward GeForce GT 740 "one-slot cooler"
Nhà sản xuất
Gainward
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
Barcode: 426018336-3170
Cơ sở gpu
NVIDIA GeForce GT 740 DDR3

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Single Slot

KíCH THướC

Kích thước
6.61 inches (168 mm) x 2.72 inches (69 mm)

CHIềU DàI CủA THẻ

Chiều dài của thẻ
  • 168 mm
  • 6.61 inches

CHIềU CAO CủA THẻ

Chiều cao của thẻ
  • 69 mm
  • 2.72 inches

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
4096 x 2160
Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 3 màn hình
độ phân giải hdmi tối đa
4096 x 2160 @ 24 Hz hoặc 3840 x 2160 @ 30 Hz
độ phân giải dvi tối đa
2560 x 1600
độ phân giải vga tối đa
2048 x 1536
Hỗ trợ hdmi
Hiện tại
Phiên bản hdmi
1.4a

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
  • FXAA
  • TXAA
Các tính năng bổ sung
  • 3D Vision
  • 3D Vision Surround
  • HDCP
  • PhysX

Bộ nhớ

Kích thước
1024 MB
Loại
DDR3
độ rộng giao diện bộ nhớ
128 bit
Tốc độ xung nhịp
891 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
1782 MHz
Băng thông bộ nhớ
28.51 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
64 W
Nhiệt độ gpu tối đa
98°C

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
762.62 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
31.78 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
15.89 Gigapixels/s

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Kepler
Tên
GK107-425-A2
Số lượng transistor
1,3 tỷ
Quy trình chế tạo
28 nm
Giao diện bus
PCI-E 3.0 x 16

LõI

Lõi cuda
384
đơn vị kết cấu
32
Rops
16
Ramdacs
400 MHz

TầN Số đồNG Hồ

đồng hồ đồ họa
993 MHz

PHIêN BảN CUDA

Phiên bản cuda
3.0

API

Hỗ trợ directx
12.0 (Mức đặc trưng 11 0)
Hỗ trợ opengl
4.4
Hỗ trợ vulkan
1.1.73
Hỗ trợ opencl
1.1
Mô hình shader
5.1

Cổng kết nối

Kích thước
1024 MB
Loại
DDR3
độ rộng giao diện bộ nhớ
128 bit
Tốc độ xung nhịp
891 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
1782 MHz
Băng thông bộ nhớ
28.51 GB/s
Barcode: 471846200-8460
Gainward
NVIDIA GeForce 8600 GTS
GDDR3
35.2 GB/s
Barcode: 426018336-3439
Gainward
4096 x 2160 @ 60 Hz
GDDR5
336.48 GB/s
Barcode: 426018336-3866
Gainward
2560 x 1600
GDDR5
40 GB/s
Gainward
1600 x 1200
DDR
8.8 GB/s
Barcode: 471846200-5094
Gainward
1600 x 1200
DDR
3.2 GB/s
Gainward
1600 x 1200
DDR
27.2 GB/s
Barcode: 426018336-3477
Gainward
4096 x 2160 @ 60 Hz
GDDR5
336.48 GB/s

Đánh giá của người dùng cho Gainward GeForce GT 740 "one-slot cooler"


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn