Colorful iGame GeForce GTX 1650 SUPER Ultra OC 4G-V

Thương hiệu
Thương hiệu
Colorful
GPU
GPU
NVIDIA GeForce GTX 1650 Super
RAM
RAM
GDDR6
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
192.032 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
7680 x 4320 @120 Hz

Colorful iGame GeForce GTX 1650 SUPER Ultra OC 4G-V Giá


Colorful iGame GeForce GTX 1650 SUPER Ultra OC 4G-V Thông số chính


Thương hiệu
Colorful
Mẫu
Colorful iGame GeForce GTX 1650 SUPER Ultra OC 4G-V
Danh mục
Gpus
GPU
NVIDIA GeForce GTX 1650 Super
RAM
GDDR6
Dung lượng RAM
192.032 GB/s
Độ phân giải
7680 x 4320 @120 Hz

Colorful iGame GeForce GTX 1650 SUPER Ultra OC 4G-V Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
Colorful iGame GeForce GTX 1650 SUPER Ultra OC 4G-V
Nhà sản xuất
Colorful
Phân khúc thị trường
Desktop
Cơ sở gpu
NVIDIA GeForce GTX 1650 Super

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Triple Slot

KíCH THướC

Kích thước
9.45 inches (240 mm) x 5.12 inches (130 mm)

CHIềU DàI CủA THẻ

Chiều dài của thẻ
  • 240 mm
  • 9.45 inches

CHIềU CAO CủA THẻ

Chiều cao của thẻ
  • 130 mm
  • 5.12 inches

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
7680 x 4320 @60 Hz
Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 3 màn hình
độ phân giải hdmi tối đa
4096 x 2160 @ 60 Hz
độ phân giải displayport tối đa
7680 x 4320 @120 Hz
độ phân giải dvi tối đa
2560 x 1600
Hỗ trợ hdmi
Hiện tại
Phiên bản hdmi
2.0b

CôNG NGHệ

Các tính năng bổ sung
  • 3D Vision
  • 3D Vision Surround
  • HDCP 2.2
  • PhysX

Bộ nhớ

Kích thước
4 GB
Loại
GDDR6
độ rộng giao diện bộ nhớ
128 bit
Tốc độ xung nhịp
1500.25 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
12002 MHz
Băng thông bộ nhớ
192.032 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
100 W
Nhiệt độ gpu tối đa
90°C

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
4416.0 GFLOPS
độ chính xác kép
138.0 GFLOPS
Bios 2 độ chính xác đơn
4492.8 GFLOPS
Bios 2 độ chính xác kép
140.4 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
  • 138.0
  • 140.4 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
  • 55.2
  • 56.16 Gigapixels/s

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Turing
Tên
TU116-250-KA-A1
Số lượng transistor
6.6 tỷ
Quy trình chế tạo
12 nm
Giao diện bus
PCI-E 3.0 x 16

LõI

Lõi cuda
1280
đơn vị kết cấu
80
Rops
32

TầN Số đồNG Hồ

Tốc độ cơ bản
1530 MHz
Tốc độ tăng tốc
1725 MHz
Bios 2 đồng hồ cơ sở
1530 MHz
Bios 2 tăng tốc độ xung nhịp
1755 MHz

PHIêN BảN CUDA

Phiên bản cuda
7.5

API

Hỗ trợ directx
12.0
Hỗ trợ opengl
4.6
Hỗ trợ vulkan
1.2.131
Hỗ trợ opencl
1.2
Mô hình shader
6.5

Cổng kết nối

Kích thước
4 GB
Loại
GDDR6
độ rộng giao diện bộ nhớ
128 bit
Tốc độ xung nhịp
1500.25 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
12002 MHz
Băng thông bộ nhớ
192.032 GB/s
Colorful
2560 x 1600
GDDR3
70.4 GB/s
N560-105-N12
Colorful
2560 x 1600
GDDR5
128 GB/s
Colorful
7680 x 4320 @120 Hz
GDDR6X
936.19 GB/s
Colorful
7680 x 4320 @120 Hz
GDDR5
128 GB/s
Colorful
NVIDIA GeForce 9500 GT DDR2
DDR2
12.8 GB/s
Colorful
2560 x 1600
GDDR3
111.89 GB/s
Colorful
2560 x 1600
DDR3
10.66 GB/s

Đánh giá của người dùng cho Colorful iGame GeForce GTX 1650 SUPER Ultra OC 4G-V


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn