Colorful GeForce 650-1024M D5

Phiên bản
Phiên bản
N650-105-N0H
Thương hiệu
Thương hiệu
Colorful
GPU
GPU
NVIDIA GeForce GTX 650
RAM
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
80 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
2560 x 1600

Colorful GeForce 650-1024M D5 Giá


Colorful GeForce 650-1024M D5 Thông số chính


Thương hiệu
Colorful
Mẫu
Colorful GeForce 650-1024M D5
Phiên bản
N650-105-N0H
Danh mục
Gpus
Ngày phát hành
2012-09-01
GPU
NVIDIA GeForce GTX 650
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
80 GB/s
Độ phân giải
2560 x 1600

Colorful GeForce 650-1024M D5 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
Colorful GeForce 650-1024M D5
Nhà sản xuất
Colorful
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
N650-105-N0H
Cơ sở gpu
NVIDIA GeForce GTX 650

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Dual Slot

KíCH THướC

Kích thước
5.71 inches (145 mm) x 4.376 inches (111 mm)

CHIềU DàI CủA THẻ

Chiều dài của thẻ
  • 145 mm
  • 5.71 inches

CHIềU CAO CủA THẻ

Chiều cao của thẻ
  • 111 mm
  • 4.376 inches

Màn hình

độ PHâN GIảI

Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 3 màn hình
độ phân giải hdmi tối đa
4096 x 2160 @ 24 Hz hoặc 3840 x 2160 @ 30 Hz
độ phân giải dvi tối đa
2560 x 1600
độ phân giải vga tối đa
2048 x 1536
Hỗ trợ hdmi
Hiện tại
Phiên bản hdmi
1.4a

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
  • FXAA
  • TXAA
Các tính năng bổ sung
  • 3D Vision
  • 3D Vision Surround
  • HDCP
  • PhysX

Bộ nhớ

Kích thước
1024 MB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
128 bit
Tốc độ xung nhịp
1250 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
5000 MHz
Băng thông bộ nhớ
80 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
64 W
Nhiệt độ gpu tối đa
98°C

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
812.54 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
33.86 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
16.93 Gigapixels/s

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Kepler
Tên
GK 107
Số lượng transistor
1,3 tỷ
Quy trình chế tạo
28 nm
Giao diện bus
PCI-E 3.0 x 16

LõI

Lõi cuda
384
đơn vị kết cấu
32
Rops
16
Ramdacs
400 MHz

TầN Số đồNG Hồ

đồng hồ đồ họa
1058 MHz

PHIêN BảN CUDA

Phiên bản cuda
3.0

API

Hỗ trợ directx
11.1
Hỗ trợ opengl
4.3
Hỗ trợ vulkan
1.1.73
Hỗ trợ opencl
1.2
Mô hình shader
5.0

Cổng kết nối

Kích thước
1024 MB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
128 bit
Tốc độ xung nhịp
1250 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
5000 MHz
Băng thông bộ nhớ
80 GB/s
N560-105-N12
Colorful
2560 x 1600
GDDR5
128 GB/s
Colorful
2560 x 1600
GDDR3
70.4 GB/s
Colorful
7680 x 4320 @120 Hz
GDDR6X
936.19 GB/s
Colorful
7680 x 4320 @120 Hz
GDDR5
128 GB/s
Colorful
NVIDIA GeForce 9500 GT DDR2
DDR2
12.8 GB/s
Colorful
2560 x 1600
GDDR3
111.89 GB/s
Colorful
2560 x 1600
DDR3
10.66 GB/s

Đánh giá của người dùng cho Colorful GeForce 650-1024M D5


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn