HIS RX 580 IceQ X² OC 4GB

Phiên bản
Phiên bản
HS-580R4LCBR
Thương hiệu
Thương hiệu
HIS
GPU
GPU
AMD Radeon RX 580
RAM
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
224.0 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
7680 x 4320

HIS RX 580 IceQ X² OC 4GB Giá


HIS RX 580 IceQ X² OC 4GB Thông số chính


Thương hiệu
HIS
Mẫu
HIS RX 580 IceQ X² OC 4GB
Phiên bản
HS-580R4LCBR
Danh mục
Gpus
GPU
AMD Radeon RX 580
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
224.0 GB/s
Độ phân giải
7680 x 4320

HIS RX 580 IceQ X² OC 4GB Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
HIS RX 580 IceQ X² OC 4GB
Nhà sản xuất
HIS
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
HS-580R4LCBR
Cơ sở gpu
AMD Radeon RX 580

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Dual Slot

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
7680 x 4320
Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 5 màn hình
độ phân giải hdmi tối đa
4096 x 3112
độ phân giải displayport tối đa
7680 x 4320
độ phân giải dvi tối đa
2560 x 1600
Hỗ trợ hdmi
Hiện tại
Phiên bản hdmi
2.0b

CôNG NGHệ

Công nghệ chống răng cưa
  • 24 x MSAA
  • 24 x SSAA
  • Adaptive AA
  • EQAA
  • MLAA 2.0
Bộ giải mã
  • Adobe Flash
  • DXVA 1.0 & 2.0
  • H.264
  • MPEG 2 (SH & HD)
  • MPEG-4 Phần 2 (DivX/Xvid)
  • MVC (Blu-ray 3D)
  • VC-1
  • WMV HD
Các tính năng bổ sung
  • Direct Compute 12
  • AMD PowerTune
  • AMD ZeroCore Power
  • ATI/AMD PowerPlay
  • Công nghệ HD3D
  • HDCP
  • Hỗ trợ High Dynamic Range (HDR)
Màu rops
32
Cấu hình crossfire tối đa
2-way

Bộ nhớ

Kích thước
4096 MB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
256 bit
Tốc độ xung nhịp
1750 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
7000 MHz
Băng thông bộ nhớ
224.0 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
185 W

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
6220.8 GFLOPS
Bios 2 độ chính xác đơn
6294.53 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
  • 192.96
  • 196.70 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
  • 42.88
  • 43.71 Gigapixels/s

CáC CHỉ Số HIệU SUấT Bổ SUNG

đơn vị tính toán
36

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Graphics Core Next 4.0
Tên
Polaris 20 XTX
Số lượng transistor
5.7 tỷ
Quy trình chế tạo
14 nm
Giao diện bus
PCI-E 3.0 x 16

LõI

đơn vị kết cấu
144
Bộ xử lý stream
2304

TầN Số đồNG Hồ

Tốc độ tăng tốc
1340 MHz
đồng hồ đồ họa
1257 MHz
Bios 2 tăng tốc độ xung nhịp
1366 MHz

API

Hỗ trợ directx
12.0
Hỗ trợ opengl
4.6
Hỗ trợ vulkan
1.1.108
Hỗ trợ opencl
2.0
Mô hình shader
6.4
Hỗ trợ mantle
Hiện tại

Cổng kết nối

Kích thước
4096 MB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
256 bit
Tốc độ xung nhịp
1750 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
7000 MHz
Băng thông bộ nhớ
224.0 GB/s
H795Q3G2M
HIS
4096 x 2160
GDDR5
240 GB/s
HIS
ATI Radeon X1300 XT GDDR3
GDDR3
22.08 GB/s
H180CF512
HIS
2560 x 1600
GDDR3
48 GB/s
H960F256-1DTA
HIS
ATI Radeon 9600
DDR
6.4 GB/s
H160PRQ512
HIS
2560 x 1600
DDR2
12.8 GB/s
HX80F256-3TOA
HIS
ATI Radeon X800
GDDR3
22.4 GB/s
H165PRF512A-R
HIS
2560 x 1600
DDR2
12.8 GB/s

Đánh giá của người dùng cho HIS RX 580 IceQ X² OC 4GB


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn