Manli GeForce GTX 1070 Ultimate

Phiên bản
Phiên bản
M-NGTX1070U/5RGHDPPP
Thương hiệu
Thương hiệu
Manli
GPU
GPU
NVIDIA GeForce GTX 1070
RAM
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
256.27 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
7680 x 4320 @60 Hz

Manli GeForce GTX 1070 Ultimate Giá


Manli GeForce GTX 1070 Ultimate Thông số chính


Thương hiệu
Manli
Mẫu
Manli GeForce GTX 1070 Ultimate
Phiên bản
M-NGTX1070U/5RGHDPPP
Danh mục
Gpus
GPU
NVIDIA GeForce GTX 1070
RAM
GDDR5
Dung lượng RAM
256.27 GB/s
Độ phân giải
7680 x 4320 @60 Hz

Manli GeForce GTX 1070 Ultimate Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
Manli GeForce GTX 1070 Ultimate
Nhà sản xuất
Manli
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
M-NGTX1070U/5RGHDPPP
Cơ sở gpu
NVIDIA GeForce GTX 1070

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Dual Slot

KíCH THướC

Kích thước
11.22 inches (285 mm) x 5.12 inches (130 mm)

CHIềU DàI CủA THẻ

Chiều dài của thẻ
  • 285 mm
  • 11.22 inches

CHIềU CAO CủA THẻ

Chiều cao của thẻ
  • 130 mm
  • 5.12 inches

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
7680 x 4320 @60 Hz
Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 5 màn hình
độ phân giải hdmi tối đa
4096 x 2160 @ 60 Hz
độ phân giải displayport tối đa
7680 x 4320 @60 Hz
độ phân giải dvi tối đa
2560 x 1600
Hỗ trợ hdmi
Hiện tại
Phiên bản hdmi
2.0b

CôNG NGHệ

Các tính năng bổ sung
  • 3D Vision
  • 3D Vision Surround
  • HDCP 2.2
  • PhysX
Cấu hình sli tối đa
4-way

Bộ nhớ

Kích thước
8 GB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
256 bit
Tốc độ xung nhịp
2002 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
8008 MHz
Băng thông bộ nhớ
256.27 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
150 W
Nhiệt độ gpu tối đa
94°C

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
6754.56 GFLOPS
độ chính xác kép
211.08 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
211.08 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
112.58 Gigapixels/s

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Pascal
Tên
GP104-200-A1
Số lượng transistor
7.2 tỷ
Quy trình chế tạo
16 nm
Giao diện bus
PCI-E 3.0 x 16

LõI

Lõi cuda
1920
đơn vị kết cấu
120
Rops
64

TầN Số đồNG Hồ

Tốc độ cơ bản
1569 MHz
Tốc độ tăng tốc
1759 MHz
Tăng cường
3.0

PHIêN BảN CUDA

Phiên bản cuda
6.1

API

Hỗ trợ directx
12.0
Hỗ trợ opengl
4.5
Hỗ trợ vulkan
1.1.73
Hỗ trợ opencl
1.2
Mô hình shader
6.2

Cổng kết nối

Kích thước
8 GB
Loại
GDDR5
độ rộng giao diện bộ nhớ
256 bit
Tốc độ xung nhịp
2002 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
8008 MHz
Băng thông bộ nhớ
256.27 GB/s
M-NGTX1060G/5RCHDPPP
Manli
7680 x 4320 @60 Hz
GDDR5
192.19 GB/s
M-NGTS450/5R7HDD
Manli
2560 x 1600
GDDR5
57.73 GB/s
M-NGTX1070/5RGHDPPP
Manli
7680 x 4320 @60 Hz
GDDR5
256.27 GB/s
M-NG210/3R7LHDLPV2
Manli
2560 x 1600
GDDR3
8 GB/s
M-NGTX950/5R8HDP
Manli
4096 x 2160 @ 60 Hz
GDDR5
105.76 GB/s
M-NGTX580/5RBHDD
Manli
2560 x 1600
GDDR5
192.4 GB/s
M-NGTX780/5RCHDDP
Manli
4096 x 2160 @ 60 Hz
GDDR5
288.38 GB/s

Đánh giá của người dùng cho Manli GeForce GTX 1070 Ultimate


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn