Manli GeForce GTX 1080Ti Gallardo

Phiên bản
Phiên bản
M-NGTX1080TIG/5RIHPPP-F371G
Thương hiệu
Thương hiệu
Manli
GPU
GPU
NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti
RAM
RAM
GDDR5X
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
484.44 GB/s
Độ phân giải
Độ phân giải
7680 x 4320 @60 Hz

Manli GeForce GTX 1080Ti Gallardo Giá


Manli GeForce GTX 1080Ti Gallardo Thông số chính


Thương hiệu
Manli
Mẫu
Manli GeForce GTX 1080Ti Gallardo
Phiên bản
M-NGTX1080TIG/5RIHPPP-F371G
Danh mục
Gpus
GPU
NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti
RAM
GDDR5X
Dung lượng RAM
484.44 GB/s
Độ phân giải
7680 x 4320 @60 Hz

Manli GeForce GTX 1080Ti Gallardo Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Danhmục
GPUs
Môhình
Manli GeForce GTX 1080Ti Gallardo
Nhà sản xuất
Manli
Phân khúc thị trường
Desktop
Số phần
M-NGTX1080TIG/5RIHPPP-F371G
Cơ sở gpu
NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti

Thiết kế

CHIềU RộNG KHE CắM

Chiều rộng khe cắm
Dual Slot

KíCH THướC

Kích thước
12.36 inches (314 mm) x 4.96 inches (126 mm)

CHIềU DàI CủA THẻ

Chiều dài của thẻ
  • 314 mm
  • 12.36 inches

CHIềU CAO CủA THẻ

Chiều cao của thẻ
  • 126 mm
  • 4.96 inches

Màn hình

độ PHâN GIảI

độ phân giải kỹ thuật số tối đa
7680 x 4320 @60 Hz
Số màn hình tối đa được hỗ trợ
Lên đến 4 màn hình
độ phân giải hdmi tối đa
4096 x 2160 @ 60 Hz
độ phân giải displayport tối đa
7680 x 4320 @60 Hz
Hỗ trợ hdmi
Hiện tại
Phiên bản hdmi
2.0b

CôNG NGHệ

Các tính năng bổ sung
  • 3D Vision
  • 3D Vision Surround
  • HDCP 2.2
  • PhysX
Cấu hình sli tối đa
4-way

Bộ nhớ

Kích thước
11 GB
Loại
GDDR5X
độ rộng giao diện bộ nhớ
352 bit
Tốc độ xung nhịp
1376.25 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
11010 MHz
Băng thông bộ nhớ
484.44 GB/s

Nguồn

Công suất tối đa
250 W
Nhiệt độ gpu tối đa
91°C

Hiệu suất

SứC MạNH TíNH TOáN

độ chính xác đơn
11791.36 GFLOPS
độ chính xác kép
368.48 GFLOPS

Tỉ Lệ LấP đầY

Tốc độ điền kết cấu
368.48 Gigatexels/s
Tốc độ điền pixel
144.76 Gigapixels/s

Công nghệ

KIếN TRúC

Kiến trúc
Pascal
Tên
GP102-350-K1-A1
Số lượng transistor
12,0 tỷ
Quy trình chế tạo
16 nm
Giao diện bus
PCI-E 3.0 x 16

LõI

Lõi cuda
3584
đơn vị kết cấu
224
Rops
88

TầN Số đồNG Hồ

Tốc độ cơ bản
1531 MHz
Tốc độ tăng tốc
1645 MHz
Tăng cường
3.0

PHIêN BảN CUDA

Phiên bản cuda
6.1

API

Hỗ trợ directx
12.0
Hỗ trợ opengl
4.5
Hỗ trợ vulkan
1.1.73
Hỗ trợ opencl
1.2
Mô hình shader
6.2

Cổng kết nối

Kích thước
11 GB
Loại
GDDR5X
độ rộng giao diện bộ nhớ
352 bit
Tốc độ xung nhịp
1376.25 MHz
Tốc độ xử lý hiệu quả của bộ nhớ
11010 MHz
Băng thông bộ nhớ
484.44 GB/s
M-NGTX1070/5RGHDPPP
Manli
7680 x 4320 @60 Hz
GDDR5
256.27 GB/s
M-NG210/3R7LHDLPV2
Manli
2560 x 1600
GDDR3
8 GB/s
M-NGTX1060G/5RCHDPPP
Manli
7680 x 4320 @60 Hz
GDDR5
192.19 GB/s
M-NGTS450/5R7HDD
Manli
2560 x 1600
GDDR5
57.73 GB/s
M-NGTX580/5RBHDD
Manli
2560 x 1600
GDDR5
192.4 GB/s
M-NGTX780/5RCHDDP
Manli
4096 x 2160 @ 60 Hz
GDDR5
288.38 GB/s
M-NGTX950/5R8HDP
Manli
4096 x 2160 @ 60 Hz
GDDR5
105.76 GB/s

Đánh giá của người dùng cho Manli GeForce GTX 1080Ti Gallardo


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn