HP ZBook 15 G2

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 7 Professional
Màn hình
Màn hình
15.6 in
CPU
CPU
i5-4340M
RAM
RAM
DDR3L-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
500 GB
Pin
Pin
83 Wh

HP ZBook 15 G2 Giá


HP ZBook 15 G2 Thông số chính


Thương hiệu
HP
Mẫu
HP ZBook 15 G2
Phiên bản
K1M93AW
Bí danh
15 G2
Danh mục
Laptops
Giá
2542 USD
Ngày phát hành
2014-09-27
Hệ điều hành
Windows 7 Professional
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i5-4340M
GPU
Intel HD Graphics 4600
RAM
DDR3L-SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Màn hình
15.6 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
500 GB
Pin
83 Wh
Trọng lượng
2.82 kg

HP ZBook 15 G2 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
15 G2
Số phần
K1M93AW
Thương hiệu
HP
Gia đình
ZBook
Loạt
15
Phiên bản
K1M93AW
Môhình
HP ZBook 15 G2
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
  • 0888793576571
  • 0888793576632
  • 0888793576502
  • 0888793575826
  • 0888793579510
  • 0888793576076
  • 0888793576533
  • 0888793575956
  • 0888793576052
  • 0888793576519
  • 0888793576625
  • 0888793576618
  • 0888793575970
  • 0888793575796
  • 0888793576151
  • 0888793576021
  • 0888793575994
  • 0888793576588
  • 0888793575987
  • 0888793575802
  • 0888793576144
  • 0888793576489
  • 0888793576113
  • 0888793576038
  • 0888793576083
  • 0888793575789
  • 0888793576106
  • 0888793576090
  • 0888793576557
  • 0888793576526
  • 0888793576007
  • 0888793576564
  • 0888793576175
  • 0888793575819
  • 0888793576137
  • 0888793576601
  • 0888793576014
  • 0888793575963
  • 0888793576120
  • 0888793576168
  • 0888793576540
  • 0888793576595
  • 0888793576069
  • 0888793576045
  • 0888793576496

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Mobile workstation
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Đen
Chiều cao (cạnh dài hơn)
381.5 mm
Trọng lượng
2.82 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
257 mm
độ dày
30.5 mm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Backlight

TRạM GắN

Các tính năng bổ sung
Dock Connector

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

Loại
SVA
định nghĩa
Full HD
đường chéo
15.6 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
2
Tần số
2.9 GHz
Tần số tối đa
3.6 GHz
Loạt
Intel Core i5-4300 Mobile series
Môhình
i5-4340M
Tên mã
Haswell
Gia đình
4th gen Intel Core i5
Công suất thiết kế nhiệt
37 W
Kỹ thuật in tấm
22 nm
Sợi
4
Chipset bo mạch chủ
Intel QM87
Công nghệ ảo hóa intel vt
  • VT-d
  • VT-x
Bộ nhớ cache
3 MB

RAM

Dung lượng
4 GB
Loại
DDR3L-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
1600 MHz
Khe cắm
2x SO-DIMM
Bố cục
1 x 4 GB
Dạng hình thức
SO-DIMM

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
2 GB
Loại bộ nhớ card riêng biệt
GDDR5
Mô hình card dành riêng
NVIDIA Quadro K1100M
Mô hình card tích hợp
Intel HD Graphics 4600
Gia đình card tích hợp
Intel HD Graphics
Tốc độ đồng hồ của card tích hợp
400 MHz
Tốc độ xung nhịp tối đa của card tích hợp
1250 MHz
Bộ nhớ tối đa dành riêng cho card tích hợp
1.74 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
11.1
Số lượng bộ chuyển đổi chuyên dụng đã cài đặt
1
Các tính năng bổ sung
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp
  • Bộ điều khiển đồ họa riêng

LưU TRữ

Tổng dung lượng
500 GB

ổ CứNG SSD

Loại bộ nhớ
HDD

ổ CứNG HDD

Số lượng ổ cứng hdd
1
Tổng dung lượng
500 GB
Dung lượng
500 GB
Tốc độ
7200 RPM
Giao diện
Serial ATA

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
83 Wh
Số lượng cell
8
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

NăNG LượNG

Năng lượng
150 W

KHôNG DâY

Wifi
  • 802.11a
  • Wi-Fi 5 (802.11ac)
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
Phiên bản bluetooth
4.0
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
1000 Mbit/s

âM THANH

Số lượng loa
2
Hệ thống âm thanh
DTS Studio Sound HD audio
Số lượng cổng ra cho tai nghe
1
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone
  • Đầu vào Microphone

AN NINH

Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 7 Professional
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit
Phần mềm được cài đặt sẵn
  • HP Mobile Workstations are shipped with a variety of software titles including: HP Performance Advisor
  • HP Remote Graphics Software
  • HP Client Security
  • HP Drive Encryption (FIPS 140-2)
  • Microsoft Security Essentials
  • Microsoft Defender
  • CyberLink Power DVD BD
  • HP ePrint Driver
  • HP PageLift.

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng thunderbolt 2
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
3
Số lượng cổng displayports
1
Cổng video graphics array (vga)
1
Số cổng usb 2,0
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sạc
Cổng DC-in
Sự mở rộng
  • SDHC
  • SDXC
Cổng usb (universal serial bus) ngủ và sạc
1
Các tính năng bổ sung
  • Đầu đọc thẻ
  • Khe cắm ExpressCard
  • Khe cắm thẻ thông minh
  • Sleep and Charge

CảM BIếN

Cảm biến
Đầu đọc vân tay

Không có sẵn

3g
3G
Gps
GPS (Hệ thống định vị toàn cầu)
817A4EA
1920 x 1080 pixels
i5-1335U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
3DL06EA
3840 x 2160 pixels
i7-8705G
15.6 in
16 GB
816Q7EA
1920 x 1080 pixels
7530U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
893D8EA
1920 x 1080 pixels
7730U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
817H6EA
1366 x 768 pixels
i7-1365U
15.6 in, 39.6 cm
32 GB
4CM21EA
1920 x 1080 pixels
i5-8250U
15.6 in
8 GB
725B2EA
1920 x 1080 pixels
7730U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB

Đánh giá của người dùng cho HP ZBook 15 G2


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn