HP ZBook 14 G2

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 7 Professional
Màn hình
Màn hình
14 in
CPU
CPU
i7-5600U
RAM
RAM
DDR3L-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
756 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
1.3 MP
Pin
Pin
50 Wh

HP ZBook 14 G2 Giá


HP ZBook 14 G2 Thông số chính


Thương hiệu
HP
Mẫu
HP ZBook 14 G2
Phiên bản
G8W46AV
Bí danh
14 G2
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2015-01-16
Hệ điều hành
Windows 7 Professional
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i7-5600U
GPU
Intel HD Graphics 5500
RAM
DDR3L-SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Máy ảnh chính
1.3 MP
Màn hình
14 in
Độ phân giải
1600 x 900 pixels
Lưu trữ
756 GB
Pin
50 Wh
Trọng lượng
1.71 kg

HP ZBook 14 G2 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
14 G2
Số phần
G8W46AV
Thương hiệu
HP
Gia đình
ZBook
Loạt
14
Phiên bản
G8W46AV
Môhình
HP ZBook 14 G2
Danhmục
Laptops

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Đen
Chiều cao (cạnh dài hơn)
339 mm
Trọng lượng
1.71 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
237 mm
độ dày
21 mm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
  • Windows Key
  • Bàn phím đầy đủ kích thước
  • Bàn phím kiểu đảo
  • Bàn phím chống tràn

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad + Pointing Stick

AN NINH

Loại khe khóa
Kensington

TRạM GắN

Các tính năng bổ sung
Dock Connector

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
1.3 MP
độ phân giải (h x w)
1280 x 720 pixels
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

Loại
SVA
định nghĩa
HD+
đường chéo
14 in
độ phân giải (h x w)
1600 x 900 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
Bề mặt
Matt
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED
Số lượng màu sắc
16,78 triệu màu

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
2
Tần số
2.6 GHz
Tần số tối đa
3.2 GHz
Loạt
Intel Core i7-5600 Mobile series
Môhình
i7-5600U
Tên mã
Broadwell
Gia đình
5th gen Intel Core i7
Công suất thiết kế nhiệt
15 W
Kỹ thuật in tấm
14 nm
ổ cắm
BGA 1168
Sợi
4
Công nghệ ảo hóa intel vt
  • VT-d
  • VT-x
Bộ nhớ cache
4 MB

RAM

Dung lượng
4 GB
Dung lượng tối đa
16 GB
Loại
DDR3L-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
1600 MHz
Khe cắm
2x SO-DIMM
Bố cục
1 x 4 GB
Dạng hình thức
SO-DIMM
Dung lượng tối đa (64 bit)
16 GB

GPU

Loại bộ nhớ card riêng biệt
GDDR5
Mô hình card dành riêng
AMD FirePro M4150
Mô hình card tích hợp
Intel HD Graphics 5500
Gia đình card tích hợp
Intel HD Graphics
Tốc độ đồng hồ của card tích hợp
300 MHz
Tốc độ xung nhịp tối đa của card tích hợp
950 MHz
Bộ nhớ tối đa dành riêng cho card tích hợp
16 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
11.2
Bộ nhớ card tích hợp
1.7 GB
Số lượng bộ chuyển đổi chuyên dụng đã cài đặt
1
Số lượng thẻ dédicated được hỗ trợ
1
Các tính năng bổ sung
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp
  • Bộ điều khiển đồ họa riêng

LưU TRữ

Tổng dung lượng
756 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
256 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
HDD+SSD
Giao diện ssd
PCI Express

ổ CứNG HDD

Số lượng ổ cứng hdd
1
Dung lượng
500 GB
Tốc độ
7200 RPM
Giao diện
Serial ATA

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
50 Wh
Số lượng cell
3
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

NăNG LượNG

Năng lượng
65 W
điện áp
100 - 240 V
Tần số
50/60 Hz
Tự động cảm biến
Auto Sensing

KHôNG DâY

Wifi
Wi-Fi 5 (802.11ac)
Phiên bản bluetooth
4.0 LE
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s

âM THANH

Số lượng loa
2
Hệ thống âm thanh
DTS Studio Sound
Số lượng cổng ra cho tai nghe
1
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại
Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 7 Professional
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
4
Số lượng cổng displayports
1
Cổng video graphics array (vga)
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sạc
Cổng DC-in
Sự mở rộng
  • SD
  • SDHC
  • SDXC
Cổng usb (universal serial bus) ngủ và sạc
1
Các tính năng bổ sung
  • Đầu đọc thẻ
  • Khe cắm thẻ thông minh
  • Sleep and Charge

CảM BIếN

Cảm biến
Đầu đọc vân tay

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
3g
3G
Cổng dvi
Cổng DVI
đầu ra s/pdif
Đầu ra S/PDIF
Khe cắm pcmcia cardbus
Khe CardBus PCMCIA
3d display
Màn hình 3D (Ba chiều)
Lightscribe
LightScribe
Khe cắm expresscard
Khe cắm ExpressCard
816Q7EA
1920 x 1080 pixels
7530U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
893D8EA
1920 x 1080 pixels
7730U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
817A4EA
1920 x 1080 pixels
i5-1335U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
3DL06EA
3840 x 2160 pixels
i7-8705G
15.6 in
16 GB
725B2EA
1920 x 1080 pixels
7730U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
817H6EA
1366 x 768 pixels
i7-1365U
15.6 in, 39.6 cm
32 GB
4CM21EA
1920 x 1080 pixels
i5-8250U
15.6 in
8 GB

Đánh giá của người dùng cho HP ZBook 14 G2


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn