HP OMEN 15-ce017nb

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10
Màn hình
Màn hình
15.6 in
CPU
CPU
i7-7700HQ
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
1256 GB
Pin
Pin
70 Wh

HP OMEN 15-ce017nb Giá


HP OMEN 15-ce017nb Thông số chính


Thương hiệu
HP
Mẫu
HP OMEN 15-ce017nb
Phiên bản
2WF38EA
Bí danh
15-ce017nb
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2017-10-26
Hệ điều hành
Windows 10
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i7-7700HQ
GPU
Intel HD Graphics 630
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
16 GB
Màn hình
15.6 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
1256 GB
Pin
70 Wh
Trọng lượng
2.62 kg

HP OMEN 15-ce017nb Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
15-ce017nb
Số phần
2WF38EA
Thương hiệu
HP
Gia đình
OMEN
Loạt
15
Phiên bản
2WF38EA
Môhình
HP OMEN 15-ce017nb
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
0192018192300
Thị trường mục tiêu
Gaming

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Đen
Finish
Carbon fiber
Chiều cao (cạnh dài hơn)
388.5 mm
Trọng lượng
2.62 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
275.5 mm
độ dày
24.8 mm
Các tính năng bổ sung

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Windows Key
  • Backlight
  • Bàn phím đầy đủ kích thước

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

AN NINH

Loại khe khóa
Kensington

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
Full HD
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
Full HD
đường chéo
15.6 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
4
Tần số
2.8 GHz
Tần số tối đa
3.8 GHz
Loạt
Intel Core i7-7700 Mobile Series
Môhình
i7-7700HQ
Tên mã
Kaby Lake
Gia đình
7th gen Intel Core i7
Công suất thiết kế nhiệt
45 W
Kỹ thuật in tấm
14 nm
ổ cắm
FCBGA1440
Sợi
8
Chipset bo mạch chủ
Intel HM175
Bộ nhớ cache
6 MB

RAM

Dung lượng
16 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
2400 MHz
Khe cắm
2x SO-DIMM
Bố cục
2 x 8 GB
Dạng hình thức
SO-DIMM

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
4 GB
Loại bộ nhớ card riêng biệt
GDDR5
Mô hình card dành riêng
NVIDIA GeForce GTX 1050 Ti
Mô hình card tích hợp
Intel HD Graphics 630
Gia đình card tích hợp
Intel HD Graphics
Tốc độ đồng hồ của card tích hợp
350 MHz
Tốc độ xung nhịp tối đa của card tích hợp
1100 MHz
Bộ nhớ tối đa dành riêng cho card tích hợp
64 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
12.0
Phiên bản opengl của card tích hợp
4.4
Số lượng màn hình được hỗ trợ bởi card tích hợp
3
Các tính năng bổ sung
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp
  • Bộ điều khiển đồ họa riêng

LưU TRữ

Tổng dung lượng
1256 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
256 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
HDD+SSD
Giao diện
M.2
Dạng hình ssd
M.2

ổ CứNG HDD

Dung lượng
1000 GB
Tốc độ
7200 RPM
Giao diện
SATA III
Số lượng ổ đĩa đã cài đặt
1

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
70 Wh
Cuộc sống
11.5 h
Thời gian phát video liên tục
8.25 h
Thời gian sạc nhanh từ 0-90%
90 phút
Số lượng cell
4
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

NăNG LượNG

Năng lượng
150 W

KHôNG DâY

Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11ac
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Phiên bản bluetooth
4.2
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s

âM THANH

Thương hiệu loa
Bang & Olufsen
Hệ thống âm thanh
Bang & Olufsen
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone
  • HP Audio Switch

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit
Phần mềm được cài đặt sẵn
  • McAfee LiveSafe
  • Netflix

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,0 loại a
3
Số lượng cổng usb 3,0 type c
1
Số lượng cổng hdmi
1
Số lượng cổng mini displayports
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sự mở rộng
  • SD
  • SDHC
  • SDXC
Các tính năng bổ sung
  • Đầu đọc thẻ
  • DC Input

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
4g
4G
3g
3G
3d display
Màn hình 3D (Ba chiều)
Ecc
ECC (Error Correcting Code)
Mô-đun
Camera sau
Webcam xoay
Swivel Webcam
Gps
GPS (Hệ thống định vị toàn cầu)
817A4EA
1920 x 1080 pixels
i5-1335U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
3DL06EA
3840 x 2160 pixels
i7-8705G
15.6 in
16 GB
816Q7EA
1920 x 1080 pixels
7530U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
893D8EA
1920 x 1080 pixels
7730U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
817H6EA
1366 x 768 pixels
i7-1365U
15.6 in, 39.6 cm
32 GB
4CM21EA
1920 x 1080 pixels
i5-8250U
15.6 in
8 GB
725B2EA
1920 x 1080 pixels
7730U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB

Đánh giá của người dùng cho HP OMEN 15-ce017nb


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn