HP OMEN 15-dh1017nt

Hệ điều hành
Hệ điều hành
FreeDOS
Màn hình
Màn hình
15.6 in
CPU
CPU
i7-10750H
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
1512 GB
Pin
Pin
69 Wh

HP OMEN 15-dh1017nt Giá


HP OMEN 15-dh1017nt Thông số chính


Thương hiệu
HP
Mẫu
HP OMEN 15-dh1017nt
Phiên bản
132Z3EA
Bí danh
15-dh1017nt
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2020-03-26
Hệ điều hành
FreeDOS
CPU
i7-10750H
GPU
NVIDIA GeForce RTX 2070 Max-Q
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
16 GB
Màn hình
15.6 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
1512 GB
Pin
69 Wh
Trọng lượng
2.39 kg

HP OMEN 15-dh1017nt Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
15-dh1017nt
Số phần
132Z3EA
Thương hiệu
HP
Gia đình
OMEN
Loạt
15
Phiên bản
132Z3EA
Môhình
HP OMEN 15-dh1017nt
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
0194850889820

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Đen
Chiều cao (cạnh dài hơn)
360 mm
Trọng lượng
2.39 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
263 mm
độ dày
20 mm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Backlight
  • Bàn phím đầy đủ kích thước
  • Bàn phím kiểu đảo

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
HD
độ phân giải (h x w)
1366 x 768 pixels
Các tính năng bổ sung
  • Mô-đun camera
  • HP Wide Vision HD

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
Full HD
đường chéo
15.6 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
6
Tần số
2.6 GHz
Tần số tối đa
5 GHz
Môhình
i7-10750H
Gia đình
10th gen Intel Core i7
Bộ nhớ cache
12 MB

RAM

Dung lượng
16 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
2933 MHz
Bố cục
2 x 8 GB

GPU

Bộ nhớ card riêng biệt
8 GB
Loại bộ nhớ card riêng biệt
GDDR6
Mô hình card dành riêng
NVIDIA GeForce RTX 2070 Max-Q
Các tính năng bổ sung
  • Nvidia G-Sync
  • NVIDIA Max-Q
  • Bộ điều khiển đồ họa riêng

LưU TRữ

Tổng dung lượng
1512 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
512 GB
Tổng dung lượng ssd
512 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
HDD+SSD
Giao diện ssd
PCI Express
Dạng hình ssd
M.2

ổ CứNG HDD

Số lượng ổ cứng hdd
1
Tổng dung lượng
1000 GB
Dung lượng
1000 GB
Tốc độ
7200 RPM
Giao diện
SATA

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
69 Wh
Thời gian sạc nhanh từ 0-50%
45 phút
Trọng lượng
290 g
Số lượng cell
6
Loại
Lithium Polymer (LiPo)
Các tính năng bổ sung
Quick Charge (QC)

NăNG LượNG

Năng lượng
200 W

KHôNG DâY

Wifi
Wi-Fi 6 (802.11ax)
Phiên bản bluetooth
5.0
Loại ăng ten
2x2
Bộ điều khiển lan không dây
Intel Wi-Fi 6 AX201
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s

âM THANH

Số lượng loa
2
Hệ thống âm thanh
Bang & Olufsen
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
FreeDOS

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 2 type c
1
Phiên bản thunderbolt
1
Số lượng cổng thunderbolt
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
3
Số lượng cổng hdmi
1
Số lượng cổng mini displayports
1
Sự mở rộng
SD
Cổng usb (universal serial bus) ngủ và sạc
2
Các tính năng bổ sung
  • Đầu đọc thẻ
  • Chế độ thay thế USB Type C DisplayPort
  • Sleep and Charge

CảM BIếN

Cảm biến
Cảm biến gia tốc

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
817A4EA
1920 x 1080 pixels
i5-1335U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
3DL06EA
3840 x 2160 pixels
i7-8705G
15.6 in
16 GB
816Q7EA
1920 x 1080 pixels
7530U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
893D8EA
1920 x 1080 pixels
7730U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
725B2EA
1920 x 1080 pixels
7730U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
817H6EA
1366 x 768 pixels
i7-1365U
15.6 in, 39.6 cm
32 GB
4CM21EA
1920 x 1080 pixels
i5-8250U
15.6 in
8 GB

Đánh giá của người dùng cho HP OMEN 15-dh1017nt


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn