HP ProBook 440 G9

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Màn hình
Màn hình
14 in, 35.6 cm
CPU
CPU
i7-1255U
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB
Pin
Pin
51 Wh

HP ProBook 440 G9 Giá


HP ProBook 440 G9 Thông số chính


Thương hiệu
HP
Mẫu
HP ProBook 440 G9
Phiên bản
6G8V0PA
Bí danh
440 G9
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2022-04-04
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
CPU
i7-1255U
GPU
Intel Iris Xe Graphics
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
8 GB
Màn hình
14 in, 35.6 cm
Độ phân giải
1366 x 768 pixels
Lưu trữ
256 GB
Pin
51 Wh
Trọng lượng
1.38 kg

HP ProBook 440 G9 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
440 G9
Số phần
6G8V0PA
Thương hiệu
HP
Gia đình
ProBook
Loạt
400
Phiên bản
6G8V0PA
Môhình
HP ProBook 440 G9
Danhmục
Laptops
Thị trường mục tiêu
Hàng ngày

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Bạc
Chiều cao (cạnh dài hơn)
321.9 mm
Trọng lượng
1.38 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
213.9 mm
độ dày
19.9 mm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
  • Backlight
  • Bàn phím chống tràn

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Clickpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
HD
Các tính năng bổ sung
  • Mô-đun camera
  • Máy ảnh hồng ngoại
  • HP Privacy HD IR
  • Privacy Shutter

Màn hình

định nghĩa
HD
đường chéo
  • 14 in
  • 35.6 cm
độ phân giải (h x w)
1366 x 768 pixels
độ sáng
250 cd/m²
Các tính năng bổ sung
  • Đèn nền LED
  • Anti Glare
Dải màu
45%
Không gian màu rgb
NTSC

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
10
Tần số
3.5 GHz
Tần số tối đa
2.5 GHz
Thương hiệu
Intel
Môhình
i7-1255U
Thế hệ
12th gen Intel Core i7
Gia đình
Intel Core i7
Bộ nhớ cache
12 MB

RAM

Dung lượng
8 GB
Dung lượng tối đa
32 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
3200 MHz
Khe cắm
1x SO-DIMM
Bố cục
1 x 8 GB
Dạng hình thức
SO-DIMM

GPU

Mô hình card tích hợp
Intel Iris Xe Graphics
Các tính năng bổ sung
Card đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
256 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
256 GB
Tổng dung lượng ssd
256 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
SSD
Giao diện ssd
  • NVMe
  • PCI Express

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
51 Wh
Số lượng cell
3
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

NăNG LượNG

Năng lượng
65 W

KHôNG DâY

Wifi
Wi-Fi 6E (802.11ax)
Phiên bản bluetooth
5.2
Loại ăng ten
2x2
Bộ điều khiển lan không dây
Intel Wi-Fi 6E AX211
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

âM THANH

Số lượng loa
2
Loại loa hp
HP Dual Speakers
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Phiên bản tpm (trusted platform module)
2.0
Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Pro
Các tính năng bổ sung
Windows 11 Free Upgrade

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 2 type c
1
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
3
Số lượng cổng hdmi
1
Số cổng usb 2,0
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sự mở rộng
  • MS Micro (M2)
  • MS PRO
  • MS PRO Duo
  • MS PRO Duo HS
  • MicroDrive
  • MiniSD
  • SxS
Các tính năng bổ sung
  • Chế độ thay thế USB Type C DisplayPort
  • USB Power Delivery

CảM BIếN

Cảm biến
Đầu đọc vân tay

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
đầu đọc thẻ
Đầu đọc thẻ
Thẻ đồ họa riêng
Dedicated Graphics Card
Ecc
ECC (Error Correcting Code)
817H6EA
1366 x 768 pixels
i7-1365U
15.6 in, 39.6 cm
32 GB
4CM21EA
1920 x 1080 pixels
i5-8250U
15.6 in
8 GB
725B2EA
1920 x 1080 pixels
7730U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
816Q7EA
1920 x 1080 pixels
7530U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
893D8EA
1920 x 1080 pixels
7730U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
817A4EA
1920 x 1080 pixels
i5-1335U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
3DL06EA
3840 x 2160 pixels
i7-8705G
15.6 in
16 GB

Đánh giá của người dùng cho HP ProBook 440 G9


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn