HP Elite x2 1013 G3

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Màn hình
Màn hình
13 in
CPU
CPU
i7-8650U
RAM
RAM
LPDDR3-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
512 GB
Pin
Pin
50 Wh

HP Elite x2 1013 G3 Giá


HP Elite x2 1013 G3 Thông số chính


Thương hiệu
HP
Mẫu
HP Elite x2 1013 G3
Phiên bản
5SC19AW
Bí danh
1013 G3
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2018-12-01
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i7-8650U
GPU
Intel UHD Graphics 620
RAM
LPDDR3-SDRAM
Dung lượng RAM
16 GB
Màn hình
13 in
Độ phân giải
3000 x 2000 pixels
Lưu trữ
512 GB
Pin
50 Wh
Trọng lượng
1.17 kg

HP Elite x2 1013 G3 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
1013 G3
Số phần
5SC19AW
Thương hiệu
HP
Gia đình
Elite x2
Loạt
1013
Phiên bản
5SC19AW
Môhình
HP Elite x2 1013 G3
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
  • 0193424479405
  • 0193424479122
  • 0193424479337
  • 0193424479344
  • 0193424479399
  • 0193424479092
  • 0193424479429
  • 0193424479382
  • 0193424479511
  • 0193424479214
  • 0193424479535
  • 0193424479283
  • 0193424479474
  • 0193424479306
  • 0193424479313
  • 0193424479757
  • 0193424479078
  • 0193424479252
  • 0193808459184
  • 0193424479146
  • 0193424479498
  • 0193424479238
  • 0193424479177
  • 0193424479351
  • 0193424479184
  • 0193424477807
  • 0193424479191
  • 0193424479467
  • 0193424479245
  • 0193424479443
  • 0193424479290
  • 0193424479108
  • 0193424479412
  • 0193424479320
  • 0193424479375
  • 0193424479061
  • 0193424479504
  • 0193424479276
  • 0193424479436
  • 0193424479528
  • 0193424479160
  • 0193424479269
  • 0193424479450
  • 0193424479368
  • 0193424479481
  • 0193424479221
  • 0193424479153

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Hybrid (2-trong-1)
Phong cách
Convertible (Detachable)
Màu sắc
Bạc
Chiều cao (cạnh dài hơn)
300 mm
Trọng lượng
1.17 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
13.3 mm
độ dày
231.5 mm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
Windows Key

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Clickpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
HD
Các tính năng bổ sung
  • Mô-đun camera
  • Máy ảnh hồng ngoại
  • HP Webcam HD IR

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
13 in
độ phân giải (h x w)
3000 x 2000 pixels
Kính
Gorilla Glass
Các tính năng bổ sung
  • Đèn nền LED
  • Màn hình cảm ứng

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
4
Tần số
1.90 GHz
Tần số tối đa
4.20 GHz
Môhình
i7-8650U
Tên mã
Kaby Lake R
Gia đình
8th gen Intel Core i7
Công suất thiết kế nhiệt
15 W
Kỹ thuật in tấm
14 nm
ổ cắm
BGA 1356
Sợi
8
Bộ nhớ cache
8 MB

RAM

Dung lượng
16 GB
Dung lượng tối đa
16 GB
Loại
LPDDR3-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz
Dạng hình thức
On-board

GPU

Mô hình card tích hợp
Intel UHD Graphics 620
Gia đình card tích hợp
Intel UHD Graphics
Tốc độ đồng hồ của card tích hợp
300 MHz
Tốc độ xung nhịp tối đa của card tích hợp
1150 MHz
Bộ nhớ tối đa dành riêng cho card tích hợp
32 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
12.0
Phiên bản opengl của card tích hợp
4.4
Các tính năng bổ sung
Bộ điều khiển đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
512 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
512 GB
Tổng dung lượng ssd
512 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
SSD
Dạng hình ssd
M.2

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
50 Wh
Số lượng cell
4
Loại
Lithium Polymer (LiPo)

NăNG LượNG

Năng lượng
65 W

KHôNG DâY

Wifi
  • 802.11a
  • Wi-Fi 5 (802.11ac)
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
Phiên bản bluetooth
4.2
Loại ăng ten
2x2
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module

âM THANH

Số lượng loa
2
Hệ thống âm thanh
Bang & Olufsen
Số lượng microphone
3
Loại loa hp
HP Dual Speakers
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 type c
3

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến ánh sáng môi trường
  • Cảm biến gia tốc
  • Gyroscope
  • Proximity Sensor

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
Màn hình kép
Dual Screen
4g
4G
3g
3G
Thẻ ethernet
Ethernet
Bộ chuyển đổi riêng biệt
Bộ điều khiển đồ họa riêng
đầu đọc thẻ
Đầu đọc thẻ
817A4EA
1920 x 1080 pixels
i5-1335U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
3DL06EA
3840 x 2160 pixels
i7-8705G
15.6 in
16 GB
816Q7EA
1920 x 1080 pixels
7530U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
893D8EA
1920 x 1080 pixels
7730U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
817H6EA
1366 x 768 pixels
i7-1365U
15.6 in, 39.6 cm
32 GB
4CM21EA
1920 x 1080 pixels
i5-8250U
15.6 in
8 GB
725B2EA
1920 x 1080 pixels
7730U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB

Đánh giá của người dùng cho HP Elite x2 1013 G3


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn