HP EliteBook 865 G9

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Màn hình
Màn hình
16 in, 40.6 cm
CPU
CPU
6800U?
RAM
RAM
DDR5-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
5 MP
Pin
Pin
51 Wh

HP EliteBook 865 G9 Giá


HP EliteBook 865 G9 Thông số chính


Thương hiệu
HP
Mẫu
HP EliteBook 865 G9
Phiên bản
6G9K7PA
Bí danh
865 G9
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2022-04-04
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
CPU
6800U?
GPU
AMD Radeon 680M
RAM
DDR5-SDRAM
Dung lượng RAM
16 GB
Máy ảnh chính
5 MP
Màn hình
16 in, 40.6 cm
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
256 GB
Pin
51 Wh
Trọng lượng
1.74 kg

HP EliteBook 865 G9 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
865 G9
Số phần
6G9K7PA
Thương hiệu
HP
Gia đình
EliteBook
Loạt
800
Phiên bản
6G9K7PA
Môhình
HP EliteBook 865 G9
Danhmục
Laptops
Thị trường mục tiêu
Premium

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Bạc
Chiều cao (cạnh dài hơn)
358.7 mm
Trọng lượng
1.74 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
251 mm
độ dày
19.2 mm
Các tính năng bổ sung

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Backlight
  • Bàn phím chống tràn

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Clickpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
5 MP
Các tính năng bổ sung
  • Mô-đun camera
  • HP Webcam 5MP
  • Privacy Shutter

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
WUXGA
đường chéo
  • 16 in
  • 40.6 cm
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
độ sáng
250 cd/m²
Các tính năng bổ sung
  • Đèn nền LED
  • Anti Glare
Dải màu
45%
Không gian màu rgb
NTSC

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
8
Tần số
2.7 GHz
Tần số tối đa
4.7 GHz
Thương hiệu
AMD
Môhình
6800U?
Gia đình
AMD Ryzen 7
Bộ nhớ cache
16 MB

RAM

Dung lượng
16 GB
Dung lượng tối đa
64 GB
Loại
DDR5-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
4800 MHz
Khe cắm
2x SO-DIMM
Bố cục
1 x 16 GB
Dạng hình thức
SO-DIMM

GPU

Mô hình card tích hợp
AMD Radeon 680M
Các tính năng bổ sung
Card đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
256 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
256 GB
Tổng dung lượng ssd
256 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
SSD
Giao diện ssd
  • NVMe
  • PCI Express
Dạng hình ssd
M.2

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
51 Wh
Số lượng cell
3
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

NăNG LượNG

Năng lượng
65 W

KHôNG DâY

Wifi
Wi-Fi 6 (802.11ax)
Phiên bản bluetooth
5.2
Loại ăng ten
2x2
Bộ điều khiển lan không dây
Realtek RTL8852AE
Các tính năng bổ sung
Bluetooth Module

âM THANH

Số lượng loa
2
Hệ thống âm thanh
Bang & Olufsen
Loại loa hp
HP Dual Speakers
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Phiên bản tpm (trusted platform module)
2.0
Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Pro

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 2 type c
2
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
2
Số lượng cổng hdmi
1
Các tính năng bổ sung
  • Chế độ thay thế USB Type C DisplayPort
  • USB Power Delivery

CảM BIếN

Cảm biến
  • Đầu đọc vân tay
  • Temperature Sensor

Không có sẵn

Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Thẻ ethernet
Ethernet
đầu đọc thẻ
Đầu đọc thẻ
Thẻ đồ họa riêng
Dedicated Graphics Card
Ecc
ECC (Error Correcting Code)
725B2EA
1920 x 1080 pixels
7730U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
817H6EA
1366 x 768 pixels
i7-1365U
15.6 in, 39.6 cm
32 GB
4CM21EA
1920 x 1080 pixels
i5-8250U
15.6 in
8 GB
816Q7EA
1920 x 1080 pixels
7530U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
893D8EA
1920 x 1080 pixels
7730U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
817A4EA
1920 x 1080 pixels
i5-1335U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
3DL06EA
3840 x 2160 pixels
i7-8705G
15.6 in
16 GB

Đánh giá của người dùng cho HP EliteBook 865 G9


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn