HP EliteBook 8570w

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows XP Professional
Màn hình
Màn hình
15.6 in
CPU
CPU
i5-3360M
RAM
RAM
DDR3-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
500 GB
Pin
Pin
75 Wh

HP EliteBook 8570w Giá


HP EliteBook 8570w Thông số chính


Thương hiệu
HP
Mẫu
HP EliteBook 8570w
Phiên bản
LY550EA
Bí danh
8570w
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2012-07-01
Hệ điều hành
Windows XP Professional
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i5-3360M
GPU
Intel HD Graphics 4000
RAM
DDR3-SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Màn hình
15.6 in
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
500 GB
Pin
75 Wh
Trọng lượng
3 kg

HP EliteBook 8570w Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
8570w
Số phần
LY550EA
Thương hiệu
HP
Gia đình
EliteBook
Loạt
8000
Phiên bản
LY550EA
Môhình
HP EliteBook 8570w
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
  • 0887111234162
  • 0887111234124
  • 0887111234094
  • 0887111234186
  • 0887111234179
  • 0887111234070
  • 0887111234148
  • 0887111234131
  • 0887111234100
  • 0887111234087
  • 0887111234117
  • 0887111234063
  • 0887111234155
  • 0887111234193

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Chiều cao (cạnh dài hơn)
382 mm
Trọng lượng
3 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
257.5 mm
độ dày
34.5 mm

BàN PHíM

Bố cục
QWERTZ
Ngôn ngữ
German
Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Bàn phím đầy đủ kích thước
  • Bàn phím chống tràn

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

TRạM GắN

Các tính năng bổ sung
Dock Connector

Màn hình

định nghĩa
Full HD
đường chéo
15.6 in
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
Bề mặt
Matt
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED
Số lượng màu sắc
16,78 triệu màu

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
2
Tần số
2.8 GHz
Tần số tối đa
3.5 GHz
Thương hiệu
Intel
Loạt
Intel Core i5-3300 Mobile series
Môhình
i5-3360M
Tên mã
Ivy Bridge
Gia đình
3rd gen Intel Core i5
Công suất thiết kế nhiệt
35 W
Kỹ thuật in tấm
22 nm
ổ cắm
BGA 1023
Sợi
4
Chipset bo mạch chủ
Intel QM77 Express
Bộ nhớ cache
3 MB

RAM

Dung lượng
4 GB
Loại
DDR3-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
1600 MHz
Số lượng khe cắm
1
Bố cục
1 x 4 GB

GPU

Loại bộ nhớ card riêng biệt
GDDR5
Mô hình card dành riêng
AMD FirePro M4000
Gia đình
  • AMD
  • Intel
Mô hình card tích hợp
Intel HD Graphics 4000
Gia đình card tích hợp
Intel HD Graphics
Tốc độ đồng hồ của card tích hợp
650 MHz
Tốc độ xung nhịp tối đa của card tích hợp
1200 MHz
Số lượng bộ chuyển đổi chuyên dụng
1
Các tính năng bổ sung
  • Bộ điều khiển đồ họa tích hợp
  • Bộ điều khiển đồ họa riêng

LưU TRữ

Tổng dung lượng
500 GB

ổ CứNG SSD

Loại bộ nhớ
HDD

ổ CứNG HDD

Số lượng ổ cứng hdd
1
Tổng dung lượng
500 GB
Dung lượng
500 GB
Tốc độ
7200 RPM
Giao diện
Serial ATA II

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
75 Wh
Số lượng cell
8
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

NăNG LượNG

Năng lượng
120 W
điện áp
100 - 240 V
Tần số
50/60 Hz
Tự động cảm biến
Auto Sensing

ổ đĩA QUANG

Giao diện
SATA

KHôNG DâY

Wifi
  • 802.11b
  • 802.11g
  • Wi-Fi 4 (802.11n)
Phiên bản bluetooth
4.0 EDR
Dây cáp ethernet
10/100/1000Base-T(X)
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s

âM THANH

Số lượng loa
2
Hệ thống âm thanh
HD
Số lượng cổng ra cho tai nghe
1
đầu vào tai nghe
3.5 mm
đầu vào micro
3.5 mm
Các tính năng bổ sung
  • Microphone
  • Đầu vào Microphone
  • Loa

AN NINH

Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows XP Professional
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit
Phần mềm được cài đặt sẵn
Microsoft Office Starter

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
2
Số lượng cổng displayports
1
Cổng video graphics array (vga)
1
Số cổng usb 2,0
2
Số lượng cổng firewire (ieee 1394)
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Số cổng usb 2,0 esata
1
Sạc
Cổng DC-in
Sự mở rộng
  • MMC
  • SD
Các tính năng bổ sung
  • Đầu đọc thẻ
  • Khe cắm ExpressCard
  • Khe cắm thẻ thông minh

CảM BIếN

Cảm biến
Đầu đọc vân tay

Không có sẵn

3g
3G
Cổng dvi
Cổng DVI
đầu ra s/pdif
Đầu ra S/PDIF
Cổng hồng ngoại
Cổng hồng ngoại
3d display
Màn hình 3D (Ba chiều)
Lightscribe
LightScribe
725B2EA
1920 x 1080 pixels
7730U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
817H6EA
1366 x 768 pixels
i7-1365U
15.6 in, 39.6 cm
32 GB
4CM21EA
1920 x 1080 pixels
i5-8250U
15.6 in
8 GB
817A4EA
1920 x 1080 pixels
i5-1335U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
3DL06EA
3840 x 2160 pixels
i7-8705G
15.6 in
16 GB
816Q7EA
1920 x 1080 pixels
7530U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
893D8EA
1920 x 1080 pixels
7730U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB

Đánh giá của người dùng cho HP EliteBook 8570w


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn