HP EliteBook 1040 G3

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Màn hình
Màn hình
14 in
CPU
CPU
i7-6500U
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
512 GB
Pin
Pin
45.6 Wh

HP EliteBook 1040 G3 Giá


HP EliteBook 1040 G3 Thông số chính


Thương hiệu
HP
Mẫu
HP EliteBook 1040 G3
Phiên bản
V1B34EA
Bí danh
1040 G3
Danh mục
Laptops
Giá
2500 USD
Ngày phát hành
2016-01-03
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i7-6500U
GPU
Intel HD Graphics 520
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
8 GB
Màn hình
14 in
Lưu trữ
512 GB
Pin
45.6 Wh
Trọng lượng
1.43 kg

HP EliteBook 1040 G3 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
1040 G3
Số phần
V1B34EA
Thương hiệu
HP
Gia đình
EliteBook
Loạt
1000
Phiên bản
V1B34EA
Môhình
HP EliteBook 1040 G3
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
  • 0889899400920
  • 0889899400913
  • 0889899056561

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Ultrabook
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Bạc
Chiều cao (cạnh dài hơn)
337 mm
Trọng lượng
1.43 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
234.5 mm
độ dày
15.8 mm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
  • Backlight
  • Bàn phím đầy đủ kích thước
  • Bàn phím kiểu đảo
  • Bàn phím chống tràn

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

AN NINH

Loại khe khóa
Kensington

TRạM GắN

Các tính năng bổ sung
Dock Connector

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải (h x w)
1280 x 720 pixels
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

đường chéo
14 in
Bề mặt
Matt
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED
Số lượng màu sắc
16,78 triệu màu

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
2
Tần số
2.5 GHz
Tần số tối đa
3.1 GHz
Loạt
Intel Core i7-6500 Mobile series
Môhình
i7-6500U
Tên mã
Skylake
Gia đình
6th gen Intel Core i7
Công suất thiết kế nhiệt
15 W
Kỹ thuật in tấm
14 nm
ổ cắm
LGA 1356 (Socket B2)
Sợi
4
Chipset bo mạch chủ
Intel SoC
Bộ nhớ cache
4 MB

RAM

Dung lượng
8 GB
Dung lượng tối đa
16 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz
Bố cục
1 x 8 GB
Dung lượng tối đa (64 bit)
16 GB

GPU

Mô hình card tích hợp
Intel HD Graphics 520
Gia đình card tích hợp
Intel HD Graphics
Tốc độ đồng hồ của card tích hợp
300 MHz
Tốc độ xung nhịp tối đa của card tích hợp
1050 MHz
Bộ nhớ tối đa dành riêng cho card tích hợp
1.74 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
12
Phiên bản opengl của card tích hợp
4.4
Số lượng màn hình được hỗ trợ bởi card tích hợp
3
Các tính năng bổ sung
Bộ điều khiển đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
512 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
512 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
SSD
Giao diện
  • M.2
  • Serial ATA

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
45.6 Wh
Số lượng cell
6
Loại
Lithium Polymer (LiPo)

NăNG LượNG

Năng lượng
45 W
điện áp
100 - 240 V
điện áp đầu ra
19 V
Tần số
50/60 Hz
Tự động cảm biến
Auto Sensing

KHôNG DâY

Wifi
  • 802.11a
  • 802.11ac
  • 802.11b
  • 802.11g
  • 802.11n
Phiên bản bluetooth
4.2
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module
  • WWAN (Wireless Wide Area Network)

âM THANH

Số lượng loa
2
Thương hiệu loa
Bang & Olufsen
Hệ thống âm thanh
Bang & Olufsen
Số lượng cổng ra cho tai nghe
1
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại
Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,0 loại a
2
Số lượng cổng usb 3,0 type c
1
Số lượng cổng hdmi
1
Các tính năng bổ sung
  • DC Input
  • Khe cắm thẻ thông minh
  • Sleep and Charge

CảM BIếN

Cảm biến
Đầu đọc vân tay

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
3g
3G
Thẻ ethernet
Ethernet
Bộ chuyển đổi riêng biệt
Bộ điều khiển đồ họa riêng
Cổng dvi
Cổng DVI
đầu ra s/pdif
Đầu ra S/PDIF
Khe cắm pcmcia cardbus
Khe CardBus PCMCIA
3d display
Màn hình 3D (Ba chiều)
Lightscribe
LightScribe
Khe cắm expresscard
Khe cắm ExpressCard
817A4EA
1920 x 1080 pixels
i5-1335U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
3DL06EA
3840 x 2160 pixels
i7-8705G
15.6 in
16 GB
816Q7EA
1920 x 1080 pixels
7530U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
893D8EA
1920 x 1080 pixels
7730U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
817H6EA
1366 x 768 pixels
i7-1365U
15.6 in, 39.6 cm
32 GB
4CM21EA
1920 x 1080 pixels
i5-8250U
15.6 in
8 GB
725B2EA
1920 x 1080 pixels
7730U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB

Đánh giá của người dùng cho HP EliteBook 1040 G3


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn