HP EliteBook 630 G9

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Màn hình
Màn hình
13.3 in, 33.8 cm
Trọng lượng
Trọng lượng
1.24 kg
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB
Pin
Pin
53 Wh

HP EliteBook 630 G9 Giá


HP EliteBook 630 G9 Thông số chính


Thương hiệu
HP
Mẫu
HP EliteBook 630 G9
Phiên bản
5Y498EA
Bí danh
630 G9
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2022-03-31
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
8 GB
Màn hình
13.3 in, 33.8 cm
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
256 GB
Pin
53 Wh
Trọng lượng
1.24 kg

HP EliteBook 630 G9 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
630 G9
Số phần
5Y498EA
Thương hiệu
HP
Gia đình
EliteBook
Loạt
600
Phiên bản
5Y498EA
Môhình
HP EliteBook 630 G9
Danhmục
Laptops
Mã ean/upc
  • 0196548662241
  • 196548662241
  • 0196548910977
  • 196548910977
  • 0196548911004
  • 196548911004
Thị trường mục tiêu
Premium

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Bạc
Chiều cao (cạnh dài hơn)
307.6 mm
Trọng lượng
1.24 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
204.5 mm
độ dày
17.9 mm
Các tính năng bổ sung

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
  • Backlight
  • Bàn phím chống tràn

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Clickpad

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
HD
Các tính năng bổ sung
  • Mô-đun camera
  • Máy ảnh hồng ngoại
  • HP Privacy HD IR
  • Privacy Shutter

Màn hình

Loại
IPS
định nghĩa
Full HD
đường chéo
  • 13.3 in
  • 33.8 cm
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
độ sáng
400 cd/m²
Công nghệ
Micro-Edge
Các tính năng bổ sung
  • Đèn nền LED
  • Anti Glare
Dải màu
72%
Không gian màu rgb
NTSC

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
10
Tần số
1.3 GHz
Tần số tối đa
2.5 GHz
Thương hiệu
Intel
Sợi
12
Bộ nhớ cache
12 MB

RAM

Dung lượng
8 GB
Dung lượng tối đa
64 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
3200 MHz
Khe cắm
2x SO-DIMM
Bố cục
1 x 8 GB
Dạng hình thức
SO-DIMM

LưU TRữ

Tổng dung lượng
256 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
256 GB
Tổng dung lượng ssd
256 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
SSD
Giao diện ssd
  • PCI Express
  • NVMe

PIN

Dung lượng (watt-giờ)
53 Wh
Thời gian sạc nhanh từ 0-50%
30 phút
Trọng lượng
204 g
Số lượng cell
3
Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)
Các tính năng bổ sung
Fast Charging

KHôNG DâY

Wifi
Wi-Fi 6 (802.11ax)
Phiên bản bluetooth
5.0
Loại ăng ten
2x2
Loại mimo
Multi User MIMO
Bộ điều khiển lan không dây
Intel Wi-Fi 6 AX201
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • MIMO (Multiple-Input Multiple-Output)
  • Miracast

âM THANH

Số lượng loa
2
Hệ thống âm thanh
Bang & Olufsen
Số lượng microphone
3
Loại loa hp
HP Dual Speakers
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 4 gen 3x2
2
Số lượng cổng usb 3,2 gen 1 loại a
2
Số lượng cổng hdmi
1
Các tính năng bổ sung
  • Chế độ thay thế USB Type C DisplayPort
  • USB Power Delivery

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Thẻ ethernet
Ethernet
đầu đọc thẻ
Đầu đọc thẻ
Ecc
ECC (Error Correcting Code)
817A4EA
1920 x 1080 pixels
i5-1335U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
3DL06EA
3840 x 2160 pixels
i7-8705G
15.6 in
16 GB
816Q7EA
1920 x 1080 pixels
7530U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
893D8EA
1920 x 1080 pixels
7730U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
725B2EA
1920 x 1080 pixels
7730U
15.6 in, 39.6 cm
16 GB
817H6EA
1366 x 768 pixels
i7-1365U
15.6 in, 39.6 cm
32 GB
4CM21EA
1920 x 1080 pixels
i5-8250U
15.6 in
8 GB

Đánh giá của người dùng cho HP EliteBook 630 G9


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn