Lenovo ThinkPad P P51

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Màn hình
Màn hình
15.6 in
CPU
CPU
E3-1505MV6
RAM
RAM
DDR4-SDRAM

Lenovo ThinkPad P P51 Giá


Lenovo ThinkPad P P51 Thông số chính


Thương hiệu
Lenovo
Mẫu
Lenovo ThinkPad P P51
Phiên bản
20HHS1VJ00
Bí danh
P51
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2019-02-01
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
E3-1505MV6
GPU
Intel HD Graphics P630
RAM
DDR4-SDRAM
Màn hình
15.6 in

Lenovo ThinkPad P P51 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
P51
Số phần
20HHS1VJ00
Thương hiệu
Lenovo
Gia đình
ThinkPad
Loạt
P
Phiên bản
20HHS1VJ00
Môhình
Lenovo ThinkPad P P51 20HHS1VJ00
Danhmục
Laptops

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Mobile workstation
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Đen
Chiều rộng (cạnh dài hơn)
377.4 mm
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
252.3 mm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím số
  • Bàn phím chống tràn
  • Windows Key

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
ThinkPad UltraNav

AN NINH

Các tính năng bổ sung
Lock Slot

TRạM GắN

Các tính năng bổ sung
Dock Connector

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
15.6 in
Tỷ lệ khung hình
16:9
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng nhân
4
Tốc độ xung nhịp
3.00 GHz
Tốc độ turbo tối đa
4.00 GHz
Môhình
E3-1505MV6
Tên mã
Kaby Lake
Gia đình
Intel Xeon E3 v6
Công suất thiết kế nhiệt
45 W
Kỹ thuật in tấm
14 nm
ổ cắm
BGA 1440
Số lượng luồng
8
Chipset bo mạch chủ
Intel CM238
Bộ nhớ cache
8 MB

RAM

Dung lượng tối đa
64 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Khe
4x SO-DIMM
Dạng hình thức
SO-DIMM

GPU

Mô hình card tích hợp
Intel HD Graphics P630
Tốc độ đồng hồ của card tích hợp
350 MHz
Tốc độ xung nhịp tối đa của card tích hợp
1100 MHz
Bộ nhớ tối đa dành riêng cho card tích hợp
1.7 GB
Phiên bản directx của card tích hợp
12.0
Phiên bản opengl của card tích hợp
4.4
Các tính năng bổ sung
Bộ điều khiển đồ họa tích hợp

PIN

Loại
Lithium Polymer (LiPo)

NăNG LượNG

Năng lượng
170 W

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
IEEE 802.11ac
Phiên bản bluetooth
4.1
Loại ăng ten
2x2
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s
Các tính năng bổ sung
Ethernet Card

âM THANH

Số lượng loa
2
Công suất loa
2 W
Chip
Realtek ALC3268
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại
Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit
Loại bảo vệ bằng mật khẩu
  • HDD
  • Bật nguồn
  • Supervisor

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,0 loại a
4
Số lượng cổng usb 3,0 type c
1
Số lượng cổng hdmi
1
Số lượng cổng mini displayports
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sự mở rộng
  • MMC
  • SD
  • SDHC
  • SDXC
Cổng usb (universal serial bus) ngủ và sạc
1
Các tính năng bổ sung
  • Máy đọc thẻ
  • Sleep and Charge

CảM BIếN

Cảm biến
Máy đọc dấu vân tay

Không có sẵn

3d display
Màn hình 3D (Ba chiều)
Lightscribe
LightScribe
82J1001CMH
1366x768
135 ppi
4 GB
20KH006DMH
1920 x 1080 pixels
i5-8250U
14 in
8 GB
TF132MH
1280x800
Intel Core 2 Duo T7300
125 ppi
1 GB
82J1001PMH
1366x768
135 ppi
4 GB
80VG004BUS
1920 x 1080 pixels
i7-7500U
13.9 in
8 GB
80NV00XHMH
1920x1080
Intel Core i7 6700HQ
141 ppi
16 GB
80XK0107MX
1920 x 1080 pixels
i3-7100U
14 in
4 GB

Đánh giá của người dùng cho Lenovo ThinkPad P P51


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn