Lenovo ThinkPad P P51

Phiên bản
Phiên bản
20HJS1SF00-G
Màn hình
Màn hình
15.6 in
Trọng lượng
Trọng lượng
2.67 kg
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
512 GB

Lenovo ThinkPad P P51 Giá


Lenovo ThinkPad P P51 Thông số chính


Thương hiệu
Lenovo
Mẫu
Lenovo ThinkPad P P51
Phiên bản
20HJS1SF00-G
Bí danh
P51
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2017-12-26
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
8 GB
Màn hình
15.6 in
Lưu trữ
512 GB
Trọng lượng
2.67 kg

Lenovo ThinkPad P P51 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
P51
Số phần
20HJS1SF00-G
Thương hiệu
Lenovo
Gia đình
ThinkPad
Loạt
P
Phiên bản
20HJS1SF00-G
Môhình
Lenovo ThinkPad P P51 20HJS1SF00-G
Danhmục
Laptops
Thị trường mục tiêu
Hiệu suất cao

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Mobile workstation
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Đen
Hoàn thiện
  • Nhôm
  • Sợi thủy tinh
  • Magnesium
Chiều rộng (cạnh dài hơn)
377.4 mm
Trọng lượng
2.67 kg
Chiều cao (cạnh ngắn hơn)
252.3 mm
độ dày (mặt trước)
2.45 cm
độ dày (phía sau)
2.94 cm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
  • Bàn phím đầy đủ kích thước
  • Bàn phím số
  • Bàn phím chống tràn
  • Windows Key

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
Touchpad

AN NINH

Các tính năng bổ sung
Lock Slot

TRạM GắN

Các tính năng bổ sung
Dock Connector

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải (h x w)
1280 x 720 pixels
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
15.6 in
Tỷ lệ khung hình
16:9
Bề mặt
Matt
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

RAM

Dung lượng
8 GB
Dung lượng tối đa
64 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
2400 MHz
Khe
4x SO-DIMM
Dạng hình thức
SO-DIMM
Dung lượng tối đa (64 bit)
64 GB

LưU TRữ

Tổng dung lượng
512 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
512 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại lưu trữ
SSD
Dạng hình ssd
M.2

PIN

Loại
Lithium Polymer (LiPo)

NăNG LượNG

Năng lượng
170 W
điện áp
100 - 240 V
Tần số
50/60 Hz

KHôNG DâY

Chuẩn wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11ac
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Phiên bản bluetooth
4.1
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s
Các tính năng bổ sung
Ethernet Card

âM THANH

Số lượng loa
2
Công suất loa
2 W
Số lượng microphone
2
Chip
Realtek ALC3268
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại
Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Loại bảo vệ bằng mật khẩu
  • HDD
  • Bật nguồn
  • Supervisor

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,0 loại a
4
Số lượng cổng thunderbolt
1
Số lượng cổng hdmi
1
Số lượng cổng mini displayports
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sạc
Cổng DC-in
Sự mở rộng
  • MMC
  • SD
  • SDHC
  • SDXC
Cổng usb (universal serial bus) ngủ và sạc
1
Các tính năng bổ sung
  • Máy đọc thẻ
  • Sleep and Charge

CảM BIếN

Cảm biến
Máy đọc dấu vân tay
80NV00XHMH
1920x1080
Intel Core i7 6700HQ
141 ppi
16 GB
80XK0107MX
1920 x 1080 pixels
i3-7100U
14 in
4 GB
82J1001PMH
1366x768
135 ppi
4 GB
80VG004BUS
1920 x 1080 pixels
i7-7500U
13.9 in
8 GB
82J1001CMH
1366x768
135 ppi
4 GB
20KH006DMH
1920 x 1080 pixels
i5-8250U
14 in
8 GB
TF132MH
1280x800
Intel Core 2 Duo T7300
125 ppi
1 GB

Đánh giá của người dùng cho Lenovo ThinkPad P P51


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn