Lenovo ThinkPad T T440p

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 8.1 Pro
Màn hình
Màn hình
14 in
CPU
CPU
i7-4600M
RAM
RAM
DDR3L-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
500 GB
Độ phân giải
Độ phân giải
1600 x 900 pixels

Lenovo ThinkPad T T440p Giá


Lenovo ThinkPad T T440p Thông số chính


Thương hiệu
Lenovo
Mẫu
Lenovo ThinkPad T T440p
Phiên bản
20AWS0MX00
Bí danh
T440p
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2017-03-09
Hệ điều hành
Windows 8.1 Pro
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i7-4600M
RAM
DDR3L-SDRAM
Dung lượng RAM
8 GB
Màn hình
14 in
Độ phân giải
1600 x 900 pixels
Lưu trữ
500 GB

Lenovo ThinkPad T T440p Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
T440p
Số phần
20AWS0MX00
Thương hiệu
Lenovo
Gia đình
ThinkPad
Loạt
T
Phiên bản
20AWS0MX00
Môhình
Lenovo ThinkPad T T440p 20AWS0MX00
Danhmục
Laptops
Thị trường mục tiêu
Kinh doanh

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Đen
Finish
Glass-reinforced plastic (GRP)
Chiều cao (cạnh dài hơn)
335 mm
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
229.1 mm
độ dày (mặt trước)
2.79 cm
độ dày (phía sau)
3 cm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
  • Windows Key
  • Bàn phím chống tràn

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
ThinkPad UltraNav

TRạM GắN

Các tính năng bổ sung
Dock Connector

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
HD
độ phân giải (h x w)
1280 x 720 pixels
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

định nghĩa
HD+
đường chéo
14 in
độ phân giải (h x w)
1600 x 900 pixels
Tỷ lệ khung hình
16:9
Bề mặt
Matt
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
2
Tần số
2.9 GHz
Tần số tối đa
3.6 GHz
Môhình
i7-4600M
Gia đình
4th gen Intel Core i7
Sợi
4
Bộ nhớ cache
4 MB

RAM

Dung lượng
8 GB
Dung lượng tối đa
16 GB
Loại
DDR3L-SDRAM
Tốc độ xung nhịp
1600 MHz
Khe cắm
2x SO-DIMM
Dạng hình thức
SO-DIMM
Dung lượng tối đa (64 bit)
16 GB

GPU

Gia đình card tích hợp
Intel HD Graphics
Các tính năng bổ sung
Bộ điều khiển đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
500 GB

ổ CứNG SSD

Loại bộ nhớ
HDD

ổ CứNG HDD

Dung lượng
500 GB
Tốc độ
7200 RPM
Giao diện
SATA III
Kích thước vật lý
2.5"
Số lượng ổ đĩa đã cài đặt
1

PIN

Loại
Lithium-Ion (Li-Ion)

NăNG LượNG

điện áp
100 - 240 V
Tần số
50/60 Hz

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s

âM THANH

Số lượng loa
2
Công suất loa
1 W
Hệ thống âm thanh
Dolby Advanced Audio
Chip
Realtek ALC3232
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

AN NINH

Bảo vệ bằng mật khẩu
Hiện tại
Các tính năng bổ sung
Trusted Platform Module (TPM)

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 8.1 Pro
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit
Loại bảo vệ bằng mật khẩu
  • HDD
  • Bật nguồn
  • Supervisor

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,0 loại a
2
Số lượng cổng mini displayports
1
Cổng video graphics array (vga)
1
Số cổng usb 2,0
2
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sự mở rộng
  • MMC
  • SD
  • SDHC
  • SDXC
Cổng usb (universal serial bus) ngủ và sạc
1
Các tính năng bổ sung
  • Đầu đọc thẻ
  • DC Input
  • Sleep and Charge

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
82J1001CMH
1366x768
135 ppi
4 GB
20KH006DMH
1920 x 1080 pixels
i5-8250U
14 in
8 GB
TF132MH
1280x800
Intel Core 2 Duo T7300
125 ppi
1 GB
80NV00XHMH
1920x1080
Intel Core i7 6700HQ
141 ppi
16 GB
80XK0107MX
1920 x 1080 pixels
i3-7100U
14 in
4 GB
82J1001PMH
1366x768
135 ppi
4 GB
80VG004BUS
1920 x 1080 pixels
i7-7500U
13.9 in
8 GB

Đánh giá của người dùng cho Lenovo ThinkPad T T440p


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn