Lenovo ThinkPad X X270

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Màn hình
Màn hình
12.5 in
CPU
CPU
i5-6200U
RAM
RAM
DDR4-SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB

Lenovo ThinkPad X X270 Giá


Lenovo ThinkPad X X270 Thông số chính


Thương hiệu
Lenovo
Mẫu
Lenovo ThinkPad X X270
Phiên bản
20K5S4TF00
Bí danh
X270
Danh mục
Laptops
Ngày phát hành
2014-09-14
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản hệ điều hành
64-bit
CPU
i5-6200U
GPU
Intel HD Graphics 520
RAM
DDR4-SDRAM
Dung lượng RAM
8 GB
Màn hình
12.5 in
Lưu trữ
256 GB
Trọng lượng
1.36 kg

Lenovo ThinkPad X X270 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Bí danh
X270
Số phần
20K5S4TF00
Thương hiệu
Lenovo
Gia đình
ThinkPad
Loạt
X
Phiên bản
20K5S4TF00
Môhình
Lenovo ThinkPad X X270 20K5S4TF00
Danhmục
Laptops

Thiết kế

THâN MáY

Loại
Sổ tay
Phong cách
Clamshell
Màu sắc
Đen
Chiều cao (cạnh dài hơn)
305.5 mm
Trọng lượng
1.36 kg
Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
208.5 mm
độ dày
20.3 mm

BàN PHíM

Các tính năng bổ sung
  • Windows Key
  • Bàn phím chống tràn

BàN DI CHUộT CảM ứNG

Thiết bị chỉ định
ThinkPad UltraNav

TRạM GắN

Các tính năng bổ sung
Dock Connector

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

định nghĩa
HD
Các tính năng bổ sung
Mô-đun camera

Màn hình

đường chéo
12.5 in
Tỷ lệ khung hình
16:9
Các tính năng bổ sung
Đèn nền LED

Thành phần bên trong

CPU

Lõi
2
Tần số
2.3 GHz
Tần số tối đa
2.8 GHz
Loạt
Intel Core i5-6200 series
Môhình
i5-6200U
Tên mã
Skylake
Gia đình
6th gen Intel Core i5
Công suất thiết kế nhiệt
15 W
Kỹ thuật in tấm
14 nm
ổ cắm
LGA 1356 (Socket B2)
Sợi
4
Chipset bo mạch chủ
Intel SoC
Bộ nhớ cache
3 MB

RAM

Dung lượng
8 GB
Dung lượng tối đa
16 GB
Loại
DDR4-SDRAM
Khe cắm
1x SO-DIMM
Bố cục
1 x 8 GB
Dạng hình thức
SO-DIMM

GPU

Mô hình card tích hợp
Intel HD Graphics 520
Tốc độ đồng hồ của card tích hợp
300 MHz
Tốc độ xung nhịp tối đa của card tích hợp
1000 MHz
Bộ nhớ tối đa dành riêng cho card tích hợp
1.74 GB
Phiên bản opengl của card tích hợp
4.4
Số lượng màn hình được hỗ trợ bởi card tích hợp
3
Các tính năng bổ sung
Bộ điều khiển đồ họa tích hợp

LưU TRữ

Tổng dung lượng
256 GB

ổ CứNG SSD

Dung lượng
256 GB
Số lượng ổ cứng ssd
1
Loại bộ nhớ
SSD

NăNG LượNG

Năng lượng
45 W

KHôNG DâY

Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11ac
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Phiên bản bluetooth
4.1
Các tính năng bổ sung
  • Bluetooth Module
  • WiFi Module

DâY DẫN

Tốc độ ethernet
  • 10
  • 100
  • 1000 Mbit/s

âM THANH

Số lượng loa
2
Công suất loa
1.5 W
Các tính năng bổ sung
  • Cổng kết hợp tai nghe và microphone
  • Microphone

PHầN MềM

Phiên bản hệ điều hành
Windows 10 Pro
Phiên bản bit của hệ điều hành
64-bit

CổNG KếT NốI

Số lượng cổng usb 3,0 loại a
2
Số lượng cổng usb 3,0 type c
1
Số lượng cổng hdmi
1
Số lượng cổng ethernet lan (rj-45)
1
Sự mở rộng
  • MMC
  • SD
  • SDHC
  • SDXC
Cổng usb (universal serial bus) ngủ và sạc
1
Các tính năng bổ sung
  • Đầu đọc thẻ
  • DC Input
  • Sleep and Charge

Không có sẵn

Bàn phím số
Bàn phím số
Màn hình cảm ứng
Màn hình cảm ứng
Bộ chuyển đổi riêng biệt
Bộ điều khiển đồ họa riêng
Cổng dvi
Cổng DVI
đầu vào micro
Đầu vào Microphone
80NV00XHMH
1920x1080
Intel Core i7 6700HQ
141 ppi
16 GB
80XK0107MX
1920 x 1080 pixels
i3-7100U
14 in
4 GB
82J1001PMH
1366x768
135 ppi
4 GB
80VG004BUS
1920 x 1080 pixels
i7-7500U
13.9 in
8 GB
82J1001CMH
1366x768
135 ppi
4 GB
20KH006DMH
1920 x 1080 pixels
i5-8250U
14 in
8 GB
TF132MH
1280x800
Intel Core 2 Duo T7300
125 ppi
1 GB

Đánh giá của người dùng cho Lenovo ThinkPad X X270


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn